Tỷ giá Đô la Fiji sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang VUV
Cập nhật
1
FJD
=
52.86463564
VUV
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = VT52.86463564 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = $0.01891624 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
VT52.79511412
Hiện tại
VT52.86463564
Cao nhất
VT52.98407301
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang VUV.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
52.86463564 VUV
2026-09-29
24 giờ qua
+0.164669 VUV
+0.31%
7 ngày qua
-0.072071 VUV
-0.14%
30 ngày qua
-1.005657 VUV
-1.87%
1 năm qua
-0.272632 VUV
-0.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
52.54730969 Hôm nay
52.86463564 Cao nhất
55.38307004
52.54730969 Hôm nay
52.86463564 Cao nhất
55.38307004
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.80%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
+2.39%
Tháng 1
-0.50%
Tháng 2
-1.69%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.35%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang VUV.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 53.64779143 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
53.39919296 VUV
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
51.54087575
–
55.67466472
VUV
Năm ổn định
-0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
53.2214888 VUV
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
51.47614196
–
54.97194216
VUV
Năm ổn định
+1.79%
2024
Tỷ giá trung bình
52.77444204 VUV
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
51.02482003
–
54.38479157
VUV
FJD giảm giá
-5.66%
2025
Tỷ giá trung bình
52.54378094 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
50.39561932
–
54.20179253
VUV
FJD tăng giá
+5.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
53.64779143 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
52.6414046
–
55.38307004
VUV
Năm ổn định
-1.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.