728x90 / 970x90
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VUV sang FJD
Cập nhật
1
VUV
=
0.01894115
FJD
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VUV = $0.01894115 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = VT52.79511412 VUV
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.0188736
Hiện tại
$0.01894115
Cao nhất
$0.01894115
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01894115 FJD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000034 FJD
-0.18%
7 ngày qua
+0.000051 FJD
+0.27%
30 ngày qua
+0.000378 FJD
+2.04%
1 năm qua
+0.000122 FJD
+0.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.01805606 Hôm nay
0.01894115 Cao nhất
0.01903047
0.01805606 Hôm nay
0.01894115 Cao nhất
0.01903047
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.80%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
-2.33%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+1.72%
Tháng 3
-2.76%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.01903741 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01873032 FJD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.01796149
–
0.01940208
FJD
Năm ổn định
+0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01879325 FJD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.0181911
–
0.01942648
FJD
Năm ổn định
-1.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01895162 FJD
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.01838749
–
0.01959831
FJD
VUV tăng giá
+6.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01903741 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01844957
–
0.01984299
FJD
VUV giảm giá
-5.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01864093 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01805606
–
0.01899645
FJD
Năm ổn định
+1.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.