728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HKD sang VUV

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Vatu Vanuatu 15.09587403 VUV
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất VT15.09535259 Hiện tại VT15.09587403 Cao nhất VT15.09742319
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.09587403 VUV
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002001 VUV
-0.01%
7 ngày qua
-0.003156 VUV
-0.02%
30 ngày qua
-0.013431 VUV
-0.09%
1 năm qua
-0.296896 VUV
-1.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
15.09535259
Hôm nay
15.09587403
Cao nhất
15.72058741
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.68%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang VUV.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 15.34649042 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.92582289 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.3141281 – 15.94569751 VUV
HKD tăng giá +4.06%
2023
Tỷ giá trung bình 15.15392546 VUV
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
15.03643703 – 15.252443 VUV
Năm ổn định +0.39%
2024
Tỷ giá trung bình 15.21516236 VUV
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
15.14649316 – 15.2947921 VUV
Năm ổn định +0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 15.34649042 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.12336892 – 15.72058741 VUV
Năm ổn định +2.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.24054255 VUV
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
15.09535259 – 15.69361984 VUV
HKD giảm giá -3.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.