2,000 Yên NhậtsangNakfa Eritrea

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại2,000 Yên Nhật sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 2,000 JPY sang ERN

Cập nhật
Yên Nhật 2,000 JPY = Nakfa Eritrea 190.66107818 ERN
+0.504 ERN · 24 giờ qua (+0.27%)
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Nfk190.2346227 Hiện tại Nfk190.66107818 Cao nhất Nfk190.90891736
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 2,000 JPY sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
190.66107818 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.504 ERN
+0.27%
7 ngày qua
+0.13 ERN
+0.07%
30 ngày qua
+3.298 ERN
+1.76%
1 năm qua
−12.166 ERN
−6.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
183.08870648
Hôm nay
190.66107818
Cao nhất
204.07122086
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.53%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.82%
Tháng 9