Bảng tỷ giá cho Bitcoin - Châu Âu

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Bitcoin sang Châu Âu. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Bitcoin (BTC)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 6,807,026.6 ↑ 28326.308591 BTC/ALL
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 254,300.2 ↓ -1715.433525 BTC/BYN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 144,472.3 ↓ -384.797090 BTC/BAM
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 63,445 ↓ -416.205100 BTC/GBP
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 144,675.9 ↓ -603.095155 BTC/BGN
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 557,353 ↓ -2307.332797 BTC/HRK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 1,805,802.3 ↓ -7669.436729 BTC/CZK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 553,002.7 ↓ -2280.855644 BTC/DKK
Euro (EUR) Euro EUR 73,974.4 ↓ -304.039717 BTC/EUR
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 63,445 ↓ -416.205100 BTC/GIP
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 63,445 ↓ -416.205100 BTC/GGP
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 27,279,914.8 ↑ 137837.424356 BTC/HUF
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 10,135,410 ↓ -115594.165231 BTC/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 63,445 ↓ -416.205100 BTC/JEP
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 4,548,461.9 ↓ -22102.418535 BTC/MKD
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 63,445 ↓ -416.205100 BTC/IMP
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 1,489,813.1 ↑ 1503.852233 BTC/MDL
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 804,883.1 ↑ 2995.736104 BTC/NOK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 323,509.4 ↓ -1635.666329 BTC/PLN
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 390,547.4 ↓ -1243.539698 BTC/RON
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 7,115,757.6 ↓ -53332.046570 BTC/RUB
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 8,694,337.4 ↓ -31896.627156 BTC/RSD
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 839,426.2 ↑ 834.534127 BTC/SEK
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 69,969.3 ↑ 230.038091 BTC/CHF
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 4,113,967.1 ↓ -17374.197323 BTC/TRY
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 3,769,910.4 ↓ -25241.936378 BTC/UAH