Bảng tỷ giá cho Koruna Cộng hòa Séc - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Koruna Cộng hòa Séc sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Koruna Cộng hòa Séc (CZK)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000055 CZK/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.0465 ↓ -0.000138 CZK/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.041 ↑ 0.000006 CZK/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.0351 ↓ -0.000081 CZK/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.0387 ↑ 0.000291 CZK/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.446 ↑ 0.003537 CZK/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.306 ↑ 0.000037 CZK/DKK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.179 ↓ -0.000144 CZK/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.066 ↑ 0.000212 CZK/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0665 ↑ 0.000281 CZK/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.837 ↑ 0.019230 CZK/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.365 ↓ -0.001003 CZK/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.243 ↑ 0.002020 CZK/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 4.5 ↓ -0.005942 CZK/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 12.9 ↓ -0.019019 CZK/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0595 ↓ -0.000230 CZK/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0823 ↑ 0.000119 CZK/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 1.6 ↑ 0.003773 CZK/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.312 ↓ -0.001151 CZK/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 7.3 ↓ -0.062900 CZK/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 63.1 ↓ -0.635340 CZK/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 61.6 ↓ -0.246937 CZK/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 3.9 ↓ -0.012744 CZK/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 2.1 ↓ -0.005090 CZK/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00001123 ↑ 0.000000 CZK/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00003848 ↑ 0.000002 CZK/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00002753 ↑ 0.000001 CZK/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.000765 ↑ 0.000042 CZK/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.0341 ↓ -0.000101 CZK/XDR