Bảng tỷ giá cho Krone Đan Mạch - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Krone Đan Mạch sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Krone Đan Mạch (DKK)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000182 DKK/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.152 ↓ -0.000359 DKK/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.134 ↑ 0.000015 DKK/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.115 ↓ -0.000197 DKK/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.127 ↑ 0.000987 DKK/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 1.5 ↑ 0.007840 DKK/NOK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 3.3 ↓ -0.001422 DKK/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.585 ↓ -0.000299 DKK/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.216 ↑ 0.000853 DKK/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.217 ↑ 0.001132 DKK/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 2.7 ↑ 0.067157 DKK/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 1.2 ↓ -0.002574 DKK/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.794 ↑ 0.007093 DKK/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 14.6 ↓ -0.004497 DKK/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 42.2 ↓ -0.036553 DKK/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.194 ↓ -0.000629 DKK/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.269 ↑ 0.000484 DKK/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 5.1 ↑ 0.020505 DKK/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 1 ↓ -0.002852 DKK/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 23.9 ↓ -0.195620 DKK/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 206.2 ↓ -2.000971 DKK/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 200.9 ↓ -1.006591 DKK/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 12.8 ↓ -0.072301 DKK/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 6.8 ↓ -0.012487 DKK/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00003671 ↑ 0.000001 DKK/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.000125 ↑ 0.000005 DKK/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00008917 ↑ 0.000002 DKK/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.0025 ↑ 0.000140 DKK/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.111 ↓ -0.000263 DKK/XDR