Bảng tỷ giá cho Denar Macedonia - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Denar Macedonia sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Denar Macedonia (MKD)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000022 MKD/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.0185 ↓ -0.000044 MKD/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.0163 ↑ 0.000012 MKD/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.0139 ↓ -0.000024 MKD/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.0154 ↑ 0.000125 MKD/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.177 ↑ 0.001511 MKD/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.122 ↑ 0.000089 MKD/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.397 ↑ 0.000242 MKD/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0711 ↓ -0.000014 MKD/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0262 ↑ 0.000100 MKD/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0264 ↑ 0.000128 MKD/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.332 ↑ 0.007832 MKD/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.145 ↓ -0.000310 MKD/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0964 ↑ 0.000860 MKD/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 1.8 ↓ -0.001278 MKD/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 5.1 ↓ -0.004426 MKD/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0236 ↓ -0.000077 MKD/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0327 ↑ 0.000067 MKD/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.62 ↑ 0.001875 MKD/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.124 ↓ -0.000381 MKD/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 2.9 ↓ -0.023187 MKD/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 25.1 ↓ -0.236818 MKD/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 24.4 ↓ -0.083087 MKD/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 1.6 ↓ -0.004103 MKD/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.829 ↓ -0.001515 MKD/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000446 ↑ 0.000000 MKD/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00001528 ↑ 0.000001 MKD/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00001093 ↑ 0.000000 MKD/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.000304 ↑ 0.000017 MKD/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.0135 ↓ -0.000032 MKD/XDR