Bảng tỷ giá cho Bitcoin - Bắc và Nam Mỹ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Bitcoin sang Bắc và Nam Mỹ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Bitcoin (BTC)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 128,035,197.2 ↓ -165288.144641 BTC/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 151,229.4 ↓ -988.166635 BTC/AWG
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 83,958 ↓ -607.285632 BTC/BSD
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 167,916 ↓ -1214.571264 BTC/BBD
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 168,960.5 ↓ -1094.348355 BTC/BZD
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 83,958 ↓ -607.285632 BTC/BMD
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 924,982.1 ↓ -6862.508494 BTC/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 438,529.4 ↑ 1800.464592 BTC/BRL
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 119,121.7 ↓ -120.840118 BTC/CAD
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 8,145,126.6 ↓ -52762.334384 BTC/CVE
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 70,013 ↓ -447.561085 BTC/KYD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 8,827,495.8 ↓ -36282.654032 BTC/XPF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 81,250,356.3 ↓ -62420.173581 BTC/CLP
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 278,199,476.2 ↑ 6567423.354613 BTC/COP
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 36,353,823.6 ↓ -262954.742389 BTC/KMF
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 38,153,324 ↑ 356457.873282 BTC/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 83,958 ↓ -607.285632 BTC/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 2,161,918.5 ↓ -15637.605022 BTC/CUP
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 5,001,668.6 ↓ -27162.854092 BTC/DOP
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 226,900.7 ↓ -1641.219785 BTC/XCD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 63,445 ↓ -416.205100 BTC/FKP
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 641,620.3 ↓ -3791.260742 BTC/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 17,578,519.9 ↓ -111412.493363 BTC/GYD
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 10,994,269.5 ↓ -57026.927196 BTC/HTG
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 2,258,470.2 ↓ -16291.924377 BTC/HNL
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 13,298,842.7 ↓ -23418.767620 BTC/JMD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 1,511,064.1 ↑ 28454.835946 BTC/MXN
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 150,284.8 ↓ -1087.041281 BTC/ANG
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 3,091,430 ↓ -12602.035390 BTC/NIO
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 83,958 ↓ -607.285632 BTC/PAB
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 493,444,877.4 ↓ -7679030.687719 BTC/PYG
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 285,455.4 BTC/PEN
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 63,445 ↓ -416.205100 BTC/SHP
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 735,067 ↓ -4775.589577 BTC/SVC
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 1,870,735,405.8 ↓ -13531416.993469 BTC/STD
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 3,164,041.3 ↓ -34429.328067 BTC/SRD
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 570,194.6 ↓ -4481.370681 BTC/TTD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 3,365,569.8 ↓ -22985.322441 BTC/UYU
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 83,958 ↓ -607.285632 BTC/USD
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 71,927,961.3 ↓ -158047.892022 BTC/VES