Bảng tỷ giá cho Bitcoin - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Bitcoin sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Bitcoin (BTC)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 83,959 ↓ -606.298768 BTC/USD
Euro (EUR) Euro EUR 73,901.7 ↓ -376.718277 BTC/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 63,411.2 ↓ -449.966496 BTC/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 69,976.8 ↑ 237.493289 BTC/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 802,404.5 ↑ 517.072277 BTC/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 552,459.5 ↓ -2824.035006 BTC/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 1,803,274.1 ↓ -10197.625555 BTC/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 323,027.3 ↓ -2117.818342 BTC/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 119,100.3 ↓ -142.276776 BTC/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 120,057.2 ↓ -68.088652 BTC/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 1,508,569.4 ↑ 25960.124646 BTC/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 658,679.3 ↓ -4566.209553 BTC/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 438,551.4 ↑ 1822.410978 BTC/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 8,064,874.9 ↓ -40103.813265 BTC/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 23,298,619.4 ↓ -133167.689877 BTC/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 107,364.7 ↓ -884.239797 BTC/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 148,532.4 ↓ -416.972720 BTC/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 2,820,980 ↓ -4769.039910 BTC/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 563,045.8 ↓ -4412.678476 BTC/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 13,220,946.4 ↓ -162878.774569 BTC/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 114,016,107 ↓ -1599702.722873 BTC/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 110,991,264.3 ↓ -1096641.635505 BTC/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 7,094,783.2 ↓ -74306.411954 BTC/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 3,769,954.7 ↓ -25197.623877 BTC/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 20.3 ↑ 0.563069 BTC/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 69.5 ↑ 2.800489 BTC/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 49.7 ↑ 1.449065 BTC/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 1,380.2 ↑ 68.432960 BTC/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 61,534.9 ↓ -444.366068 BTC/XDR