Bảng tỷ giá cho Franc Thụy sĩ - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Franc Thụy sĩ sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Franc Thụy sĩ (CHF)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00001429 CHF/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 1.2 ↓ -0.012666 CHF/USD
Euro (EUR) Euro EUR 1.1 ↓ -0.007847 CHF/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.907 ↓ -0.008959 CHF/GBP
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 11.5 ↑ 0.005012 CHF/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 7.9 ↓ -0.058775 CHF/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 25.8 ↓ -0.195103 CHF/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 4.6 ↓ -0.038705 CHF/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 1.7 ↓ -0.007348 CHF/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 1.7 ↓ -0.005659 CHF/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 21.6 ↑ 0.336782 CHF/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 9.4 ↓ -0.097251 CHF/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 6.3 ↑ 0.005144 CHF/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 115.2 ↓ -1.025341 CHF/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 333 ↓ -3.011781 CHF/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 1.5 ↓ -0.017576 CHF/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 2.1 ↓ -0.012947 CHF/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 40.3 ↓ -0.206646 CHF/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 8 ↓ -0.090752 CHF/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 188.8 ↓ -3.063253 CHF/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1,629 ↓ -28.835747 CHF/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1,588.8 ↓ -18.432103 CHF/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 101.7 ↓ -1.100190 CHF/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 53.9 ↓ -0.539671 CHF/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00029 ↑ 0.000007 CHF/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.000993 ↑ 0.000037 CHF/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00071 ↑ 0.000018 CHF/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.0197 ↑ 0.000930 CHF/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.879 ↓ -0.009283 CHF/XDR