Bảng tỷ giá cho Bitcoin - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Bitcoin sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Bitcoin (BTC)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 308,335.8 ↓ -2230.256483 BTC/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 5,415,291.6 ↑ 87678.680852 BTC/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 6,807,026.6 ↑ 28326.308591 BTC/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 30,537,285.8 ↓ -153139.634525 BTC/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 150,284.8 ↓ -1087.041281 BTC/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 76,653,655.7 ↓ -836336.045389 BTC/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 128,035,197.2 ↓ -165288.144641 BTC/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 120,125.5 BTC/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 151,229.4 ↓ -988.166635 BTC/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 142,728.6 ↓ -1032.385574 BTC/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 144,472.3 ↓ -384.797090 BTC/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 167,916 ↓ -1214.571264 BTC/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 10,343,828.1 ↓ -51991.329969 BTC/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 144,675.9 ↓ -603.095155 BTC/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 31,667.2 ↓ -210.281894 BTC/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 251,725,899 ↓ -2203156.860087 BTC/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 83,958 ↓ -607.285632 BTC/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 107,383.8 ↓ -656.392850 BTC/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 924,982.1 ↓ -6862.508494 BTC/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 438,529.4 ↑ 1800.464592 BTC/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 83,958 ↓ -607.285632 BTC/BSD
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 8,059,183.3 ↓ -31865.907505 BTC/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 1,148,662.6 ↓ -1043.172499 BTC/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 254,300.2 ↓ -1715.433525 BTC/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 168,960.5 ↓ -1094.348355 BTC/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 119,121.7 ↓ -120.840118 BTC/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 194,178,291.3 ↓ -1165099.598585 BTC/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 69,969.3 ↑ 230.038091 BTC/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 2,057.7 ↓ -5.412651 BTC/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 81,250,356.3 ↓ -62420.173581 BTC/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 562,936.6 ↓ -4571.702823 BTC/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 562,980.4 ↓ -4478.067185 BTC/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 278,199,476.2 ↑ 6567423.354613 BTC/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 38,153,324 ↑ 356457.873282 BTC/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 83,958 ↓ -607.285632 BTC/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 2,161,918.5 ↓ -15637.605022 BTC/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 8,145,126.6 ↓ -52762.334384 BTC/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 1,805,802.3 ↓ -7669.436729 BTC/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 14,959,950.3 ↓ -83569.733034 BTC/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 553,002.7 ↓ -2280.855644 BTC/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 5,001,668.6 ↓ -27162.854092 BTC/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 11,235,560.1 ↓ -91379.676732 BTC/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 4,375,983.4 ↑ 27957.676000 BTC/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 1,259,370 ↓ -9109.284479 BTC/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 13,690,395.1 ↓ -120780.816412 BTC/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 73,974.4 ↓ -304.039717 BTC/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 188,212.9 ↓ -2037.904865 BTC/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 63,445 ↓ -416.205100 BTC/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 63,445 ↓ -416.205100 BTC/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 217,871 ↓ -3267.211965 BTC/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 63,445 ↓ -416.205100 BTC/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 977,430 ↓ -2159.670322 BTC/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 63,445 ↓ -416.205100 BTC/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 6,212,892.6 ↑ 5800.370955 BTC/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 738,827,814.4 ↓ -3323336.414883 BTC/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 641,620.3 ↓ -3791.260742 BTC/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 17,578,519.9 ↓ -111412.493363 BTC/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 658,628.7 ↓ -4616.854288 BTC/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 2,258,470.2 ↓ -16291.924377 BTC/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 557,353 ↓ -2307.332797 BTC/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 10,994,269.5 ↓ -57026.927196 BTC/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 27,279,914.8 ↑ 137837.424356 BTC/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 1,508,953,874.4 ↓ -3162019.284835 BTC/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 257,569.7 ↑ 1005.906790 BTC/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 63,445 ↓ -416.205100 BTC/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 8,059,970.9 ↓ -45007.807079 BTC/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 110,049,197.1 ↓ -738750.852875 BTC/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 115,408,669,352.1 ↓ -832660697.459534 BTC/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 10,135,410 ↓ -115594.165231 BTC/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 63,445 ↓ -416.205100 BTC/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 13,298,842.7 ↓ -23418.767620 BTC/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 59,526.2 ↓ -430.565513 BTC/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 13,213,638.5 ↓ -170186.633743 BTC/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 10,881,796.6 ↓ -68562.456255 BTC/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 7,342,001.3 ↓ -53216.152457 BTC/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 340,979,460.9 ↓ -2009500.589678 BTC/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 36,353,823.6 ↓ -262954.742389 BTC/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 75,562,201.7 ↓ -546557.068734 BTC/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 113,979,555.3 ↓ -1636254.448095 BTC/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 25,921 ↓ -229.943926 BTC/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 70,013 ↓ -447.561085 BTC/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 36,944,836.8 ↓ -654619.439948 BTC/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 1,884,936,366.6 ↓ -10412277.524719 BTC/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 7,523,102,419.8 ↓ -50042284.028361 BTC/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 27,807,097.2 ↓ -11127.206189 BTC/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 14,449,383.3 ↓ -159536.351273 BTC/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 1,380,538.6 ↓ -1152.538993 BTC/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 537,396.8 ↓ -2119.349565 BTC/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 809,016.9 ↓ -376.945461 BTC/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 1,489,813.1 ↑ 1503.852233 BTC/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 368,533,370.6 ↓ -2980504.007333 BTC/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 4,548,461.9 ↓ -22102.418535 BTC/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 176,307,606 ↓ -1275269.462765 BTC/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 302,164,848.7 ↓ -2185620.989305 BTC/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 678,823.4 ↓ -4216.211939 BTC/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 3,365,485.5 ↓ -21491.289749 BTC/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 3,997,240.6 ↓ -51745.581731 BTC/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 1,297,990.7 ↓ -8542.982995 BTC/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 145,677,285.2 ↓ -1046618.129277 BTC/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 1,511,064.1 ↑ 28454.835946 BTC/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 342,473.1 ↓ -2544.831051 BTC/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 5,364,915.7 ↓ -39651.285069 BTC/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 1,380,544.7 ↑ 1261.671068 BTC/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 111,167,950.7 ↓ -919955.276237 BTC/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 3,091,430 ↓ -12602.035390 BTC/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 804,883.1 ↑ 2995.736104 BTC/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 12,894,791.7 ↓ -50860.617999 BTC/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 148,534.8 ↓ -414.604646 BTC/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 32,279.1 ↓ -236.525635 BTC/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 83,958 ↓ -607.285632 BTC/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 285,455.4 BTC/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 380,057.6 ↑ 3562.156878 BTC/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 5,254,007.5 ↓ -60836.629883 BTC/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 23,298,345.5 ↓ -133441.544651 BTC/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 323,509.4 ↓ -1635.666329 BTC/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 493,444,877.4 ↓ -7679030.687719 BTC/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 306,026.9 ↓ -2081.296019 BTC/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 390,547.4 ↓ -1243.539698 BTC/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 8,694,337.4 ↓ -31896.627156 BTC/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 7,115,757.6 ↓ -53332.046570 BTC/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 124,036,298.2 ↓ -754839.288831 BTC/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 315,397 ↓ -2151.355394 BTC/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 673,863.6 ↓ -2701.966792 BTC/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 1,163,587.5 ↓ -5111.573953 BTC/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 50,458,759.1 ↓ -407261.308532 BTC/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 839,426.2 ↑ 834.534127 BTC/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 107,376.2 ↓ -872.740158 BTC/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 63,445 ↓ -416.205100 BTC/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 2,065,366.8 ↓ -19167.490920 BTC/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 1,760,557,319.9 ↓ -12734476.058692 BTC/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 48,012,970.5 ↓ -310948.796232 BTC/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 3,164,041.3 ↓ -34429.328067 BTC/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 10,936,369.3 ↓ -79105.026415 BTC/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 1,870,735,405.8 ↓ -13531416.993469 BTC/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 1,821,888.6 ↓ -4949.895740 BTC/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 735,067 ↓ -4775.589577 BTC/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 1,091,621,940.1 ↓ -7895927.786314 BTC/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 1,380,168 ↑ 1206.215041 BTC/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 2,820,611.1 ↓ -5138.030056 BTC/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 774,989.5 ↓ -7555.397213 BTC/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 293,853 ↓ -2971.152587 BTC/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 248,782.3 ↓ -641.541121 BTC/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 202,150.7 ↓ -1462.198053 BTC/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 4,113,967.1 ↓ -17374.197323 BTC/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 570,194.6 ↓ -4481.370681 BTC/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 2,677,907.6 ↓ -10896.419252 BTC/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 222,488,956.8 ↓ -1608885.920026 BTC/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 3,769,910.4 ↓ -25241.936378 BTC/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 328,863,697.1 ↓ -62781.393715 BTC/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 83,958 ↓ -607.285632 BTC/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 3,365,569.8 ↓ -22985.322441 BTC/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 992,534,024.9 ↓ -6535985.810089 BTC/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 71,927,961.3 ↓ -158047.892022 BTC/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 2,180,727,320.9 ↓ -18916037.550548 BTC/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 9,943,146.2 ↓ -71920.837389 BTC/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 230,960.1 ↓ -1670.582045 BTC/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 48,524,035.2 ↓ -199442.733956 BTC/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 1,381.2 ↑ 69.423394 BTC/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 20.3 ↑ 0.559473 BTC/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 226,900.7 ↓ -1641.219785 BTC/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 151,408.6 ↓ -974.241438 BTC/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 61,534.2 ↓ -445.089356 BTC/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 48,524,035.2 ↓ -199442.733956 BTC/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 69.5 ↑ 2.799673 BTC/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 8,827,495.8 ↓ -36282.654032 BTC/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 49.7 ↑ 1.448481 BTC/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 19,866,566.6 ↓ -145807.375981 BTC/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 1,379,579 ↓ -3690.252391 BTC/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 1,636,124 ↓ -10586.578714 BTC/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 2,240,671.2 ↓ -16207.238945 BTC/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 27,034,476.6 ↓ -195545.973480 BTC/ZWL