Bảng tỷ giá cho Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000697 BAM/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.581 ↓ -0.002649 BAM/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.512 ↓ -0.001062 BAM/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.439 ↓ -0.001717 BAM/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.484 ↑ 0.002725 BAM/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 5.6 ↑ 0.017909 BAM/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 3.8 ↓ -0.008365 BAM/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 12.5 ↓ -0.032759 BAM/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 2.2 ↓ -0.006042 BAM/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.825 ↑ 0.001466 BAM/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.832 ↑ 0.002519 BAM/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 10.5 ↑ 0.234536 BAM/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 4.6 ↓ -0.019838 BAM/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 3 ↑ 0.020551 BAM/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 55.8 ↓ -0.139300 BAM/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 161.3 ↓ -0.492811 BAM/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.743 ↓ -0.004036 BAM/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 1 ↓ -0.000393 BAM/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 19.5 ↑ 0.035861 BAM/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 3.9 ↓ -0.019458 BAM/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 91.4 ↓ -0.949864 BAM/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 788.7 ↓ -9.395360 BAM/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 768.2 ↓ -5.538756 BAM/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 49.1 ↓ -0.384550 BAM/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 26.1 ↓ -0.104937 BAM/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00014 ↑ 0.000004 BAM/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.000479 ↑ 0.000019 BAM/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000341 ↑ 0.000008 BAM/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00957 ↑ 0.000515 BAM/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.426 ↓ -0.001941 BAM/XDR