Bảng tỷ giá cho Vatu Vanuatu - Thái Bình Dương và Trung Đông
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Vatu Vanuatu sang Thái Bình Dương và Trung Đông. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Vatu Vanuatu (VUV) |
728x90 / 970x90
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
0.0121 ↑ 0.000087 | VUV/AUD |
|
|
0.00318 ↑ 0.000002 | VUV/BHD |
|
|
0.0259 ↑ 0.000286 | VUV/ILS |
|
|
0.00599 | VUV/JOD |
|
|
3.7 ↓ -0.038681 | VUV/KZT |
|
|
0.00261 ↓ -0.000004 | VUV/KWD |
|
|
756.6 ↑ 0.436730 | VUV/LBP |
|
|
0.0149 ↑ 0.000066 | VUV/NZD |
|
|
0.00325 ↓ -0.000000 | VUV/OMR |
|
|
0.0308 ↑ 0.000013 | VUV/QAR |
|
|
0.0232 | VUV/WST |
|
|
0.0317 ↑ 0.000013 | VUV/SAR |
|
|
0.0678 ↑ 0.000217 | VUV/SBD |
|
|
0.0203 | VUV/TOP |
|
|
0.025 ↑ 0.000116 | VUV/TND |
|
|
0.031 | VUV/AED |
|
|
99.8 ↑ 0.064225 | VUV/UZS |
|
|
2 ↓ -0.000211 | VUV/YER |