Bảng tỷ giá cho Vatu Vanuatu - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Vatu Vanuatu sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Vatu Vanuatu (VUV)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.545 ↑ 0.012666 VUV/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 3.1 ↑ 0.006764 VUV/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.0144 VUV/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 1 ↑ 0.002279 VUV/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.811 ↑ 0.002639 VUV/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.0108 ↑ 0.000012 VUV/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 34.3 ↑ 0.045619 VUV/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0566 ↓ -0.000041 VUV/CNY
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0566 ↓ -0.000050 VUV/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0189 ↓ -0.000068 VUV/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.0219 ↓ -0.000169 VUV/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0662 ↑ 0.000015 VUV/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.811 ↑ 0.001327 VUV/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 151.8 ↑ 0.774089 VUV/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 11,606.9 VUV/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 11.1 ↑ 0.005717 VUV/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 1.3 ↓ -0.007450 VUV/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.738 VUV/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 189.6 ↑ 0.321701 VUV/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0683 ↑ 0.000069 VUV/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.0344 ↓ -0.000007 VUV/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.131 ↑ 0.000084 VUV/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 30.4 VUV/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 17.7 VUV/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 1.3 ↑ 0.004235 VUV/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.269 ↑ 0.000846 VUV/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 7.6 VUV/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 2.3 ↑ 0.003503 VUV/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.528 ↓ -0.002280 VUV/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0108 ↓ -0.000010 VUV/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 11.5 ↓ -0.081060 VUV/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 2.8 ↑ 0.018972 VUV/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 109.8 VUV/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.0779 ↓ -0.000195 VUV/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.284 ↑ 0.001524 VUV/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.0296 ↓ -0.000084 VUV/TMT
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 219.3 ↓ -0.313766 VUV/VND