Bảng tỷ giá cho Riyal Ả Rập Xê-út - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Riyal Ả Rập Xê-út sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000319 SAR/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.266 ↓ -0.000109 SAR/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.234 ↑ 0.000483 SAR/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.201 ↑ 0.000048 SAR/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.222 ↑ 0.002159 SAR/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 2.5 ↑ 0.018674 SAR/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 1.8 ↑ 0.003419 SAR/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 5.7 ↑ 0.008675 SAR/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 1 ↑ 0.001478 SAR/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.378 ↑ 0.002229 SAR/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.381 ↑ 0.002722 SAR/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 4.8 ↑ 0.126793 SAR/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 2.1 ↓ -0.000426 SAR/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 1.4 ↑ 0.015116 SAR/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 25.6 ↑ 0.042027 SAR/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 73.9 ↑ 0.080236 SAR/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.34 ↓ -0.000435 SAR/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.471 ↑ 0.001765 SAR/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 9 ↑ 0.053325 SAR/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 1.8 ↓ -0.001503 SAR/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 41.9 ↓ -0.260331 SAR/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 361.3 ↓ -2.793957 SAR/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 351.9 ↓ -1.073450 SAR/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 22.5 ↓ -0.082534 SAR/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 12 ↑ 0.001490 SAR/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00006432 ↑ 0.000002 SAR/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.000219 ↑ 0.000009 SAR/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000156 ↑ 0.000004 SAR/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00438 ↑ 0.000253 SAR/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.195 ↓ -0.000080 SAR/XDR