Bảng tỷ giá cho Sheqel Israel mới - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Sheqel Israel mới sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Sheqel Israel mới (ILS)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.0000039 ILS/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.325 ↓ -0.004309 ILS/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.286 ↓ -0.003077 ILS/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.246 ↓ -0.003095 ILS/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.271 ↓ -0.000805 ILS/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 3.1 ↓ -0.016775 ILS/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 2.1 ↓ -0.023240 ILS/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 7 ↓ -0.078944 ILS/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 1.3 ↓ -0.014249 ILS/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.462 ↓ -0.003165 ILS/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.466 ↓ -0.002605 ILS/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 5.9 ↑ 0.081735 ILS/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 2.6 ↓ -0.033270 ILS/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 1.7 ↓ -0.003092 ILS/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 31.2 ↓ -0.348845 ILS/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 90.3 ↓ -1.058953 ILS/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.416 ↓ -0.005877 ILS/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.575 ↓ -0.005198 ILS/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 10.9 ↓ -0.074364 ILS/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 2.2 ↓ -0.029857 ILS/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 51.2 ↓ -0.978990 ILS/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 441.5 ↓ -9.123086 ILS/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 430 ↓ -6.846397 ILS/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 27.5 ↓ -0.454850 ILS/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 14.6 ↓ -0.185575 ILS/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.0000786 ↑ 0.000002 ILS/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.000268 ↑ 0.000008 ILS/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000191 ↑ 0.000003 ILS/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00536 ↑ 0.000245 ILS/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.238 ↓ -0.003158 ILS/XDR