Bảng tỷ giá cho Vatu Vanuatu - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Vatu Vanuatu sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Vatu Vanuatu (VUV)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.031 VUV/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.545 ↑ 0.012666 VUV/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.685 ↑ 0.007745 VUV/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 3.1 ↑ 0.006764 VUV/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.0151 VUV/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 7.7 ↓ -0.028146 VUV/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 12.9 ↑ 0.075967 VUV/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0121 ↑ 0.000087 VUV/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.0152 ↑ 0.000011 VUV/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.0144 VUV/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.0145 ↑ 0.000066 VUV/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.0169 VUV/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 1 ↑ 0.002279 VUV/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.0146 ↑ 0.000044 VUV/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.00318 ↑ 0.000002 VUV/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 25.3 ↓ -0.038180 VUV/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00844 VUV/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.0108 ↑ 0.000012 VUV/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.093 ↓ -0.000017 VUV/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0441 ↑ 0.000496 VUV/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00844 VUV/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.0000001 VUV/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.811 ↑ 0.002639 VUV/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.116 ↑ 0.000725 VUV/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.0256 ↑ 0.000012 VUV/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.017 ↑ 0.000013 VUV/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.012 ↑ 0.000074 VUV/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 19.5 ↑ 0.023907 VUV/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00704 ↑ 0.000074 VUV/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.000207 ↑ 0.000001 VUV/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 8.2 ↑ 0.052449 VUV/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0566 ↓ -0.000050 VUV/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0566 ↓ -0.000041 VUV/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 28 ↑ 0.856679 VUV/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 3.8 ↑ 0.063148 VUV/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.00844 VUV/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.217 VUV/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.819 ↑ 0.000614 VUV/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.182 ↑ 0.000538 VUV/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 1.5 ↑ 0.002460 VUV/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0556 ↑ 0.000172 VUV/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.503 ↑ 0.000900 VUV/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 1.1 ↓ -0.001010 VUV/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.44 ↑ 0.005952 VUV/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.127 VUV/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 1.4 ↓ -0.002172 VUV/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.00744 ↑ 0.000023 VUV/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0189 ↓ -0.000068 VUV/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00638 ↑ 0.000004 VUV/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00638 ↑ 0.000004 VUV/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.0219 ↓ -0.000169 VUV/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.00638 ↑ 0.000004 VUV/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.0983 ↑ 0.000490 VUV/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.00638 ↑ 0.000004 VUV/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.625 ↑ 0.005066 VUV/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 74.3 ↑ 0.201772 VUV/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0645 ↑ 0.000085 VUV/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 1.8 ↑ 0.001571 VUV/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0662 ↑ 0.000015 VUV/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.227 VUV/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.0561 ↑ 0.000172 VUV/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 1.1 ↑ 0.002246 VUV/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 2.7 ↑ 0.033465 VUV/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 151.8 ↑ 0.774089 VUV/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.0259 ↑ 0.000286 VUV/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.00638 ↑ 0.000004 VUV/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.811 ↑ 0.001327 VUV/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 11.1 ↑ 0.005717 VUV/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 11,606.9 VUV/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 1 ↓ -0.004222 VUV/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.00638 ↑ 0.000004 VUV/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 1.3 ↑ 0.007267 VUV/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.00599 VUV/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 1.3 ↓ -0.007450 VUV/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 1.1 ↑ 0.001013 VUV/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.738 VUV/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 34.3 ↑ 0.045619 VUV/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 3.7 VUV/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 7.6 VUV/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 11.5 ↓ -0.081060 VUV/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.00261 ↓ -0.000004 VUV/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00704 ↑ 0.000006 VUV/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 3.7 ↓ -0.038681 VUV/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 189.6 ↑ 0.321701 VUV/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 756.6 ↑ 0.436730 VUV/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 2.8 ↑ 0.018972 VUV/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 1.5 ↓ -0.005494 VUV/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.139 ↑ 0.000882 VUV/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.054 ↑ 0.000177 VUV/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0814 ↑ 0.000547 VUV/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.15 ↑ 0.001226 VUV/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 37.1 ↓ -0.031435 VUV/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.457 ↑ 0.001078 VUV/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 17.7 VUV/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 30.4 VUV/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0683 ↑ 0.000069 VUV/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.338 ↑ 0.000285 VUV/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.402 ↓ -0.002280 VUV/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.131 ↑ 0.000084 VUV/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 14.7 VUV/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.152 ↑ 0.003933 VUV/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.0344 ↓ -0.000007 VUV/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.54 ↓ -0.000084 VUV/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.139 ↑ 0.001123 VUV/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 11.2 ↓ -0.011568 VUV/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.311 ↑ 0.000974 VUV/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0809 ↑ 0.000880 VUV/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 1.3 ↑ 0.004235 VUV/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0149 ↑ 0.000066 VUV/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.00325 ↓ -0.000000 VUV/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00844 VUV/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.0287 ↑ 0.000207 VUV/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0382 ↑ 0.000630 VUV/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.528 ↓ -0.002280 VUV/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 2.3 ↑ 0.003503 VUV/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0325 ↑ 0.000070 VUV/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 49.6 ↓ -0.410366 VUV/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.0308 ↑ 0.000013 VUV/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.0393 ↑ 0.000158 VUV/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 0.874 ↑ 0.003094 VUV/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.716 ↓ -0.000186 VUV/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 12.5 ↑ 0.014213 VUV/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.0317 ↑ 0.000013 VUV/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.0678 ↑ 0.000217 VUV/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.117 ↑ 0.000330 VUV/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 5.1 ↓ -0.004222 VUV/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.0844 ↑ 0.000690 VUV/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0108 ↓ -0.000010 VUV/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00638 ↑ 0.000004 VUV/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.208 ↓ -0.000422 VUV/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 177.1 VUV/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 4.8 ↑ 0.003628 VUV/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.318 ↓ -0.001153 VUV/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 1.1 VUV/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 188.1 VUV/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.183 ↑ 0.000822 VUV/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.0739 ↑ 0.000054 VUV/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 109.8 VUV/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.139 ↑ 0.001117 VUV/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.284 ↑ 0.001524 VUV/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.0779 ↓ -0.000195 VUV/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.0296 ↓ -0.000084 VUV/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.025 ↑ 0.000116 VUV/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.0203 VUV/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.414 ↑ 0.001236 VUV/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.0573 ↓ -0.000036 VUV/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.269 ↑ 0.000846 VUV/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 22.4 VUV/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.379 ↑ 0.000202 VUV/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 33.1 ↑ 0.231247 VUV/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00844 VUV/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.338 ↑ 0.000136 VUV/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 99.8 ↑ 0.064225 VUV/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 7.2 ↑ 0.036168 VUV/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 219.3 ↓ -0.313766 VUV/VND
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.0232 VUV/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 4.9 ↑ 0.015131 VUV/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.000139 ↑ 0.000008 VUV/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000204 VUV/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.0228 VUV/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.0152 ↑ 0.000012 VUV/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00619 VUV/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 4.9 ↑ 0.015131 VUV/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000699 ↑ 0.000000 VUV/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.888 ↑ 0.002753 VUV/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000005 ↑ 0.000000 VUV/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 2 ↓ -0.000211 VUV/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.139 ↑ 0.000628 VUV/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.165 ↑ 0.000125 VUV/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.225 VUV/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 2.7 VUV/ZWL