Bảng tỷ giá cho Đô la Australia - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đô la Australia sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Đô la Australia (AUD)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000838 AUD/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.699 ↓ -0.005316 AUD/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.615 ↓ -0.003150 AUD/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.528 ↓ -0.003673 AUD/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.582 ↑ 0.001518 AUD/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 6.7 ↑ 0.001318 AUD/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 4.6 ↓ -0.024054 AUD/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 15 ↓ -0.085095 AUD/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 2.7 ↓ -0.015460 AUD/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.991 ↓ -0.001243 AUD/CAD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 12.6 ↑ 0.244595 AUD/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 5.5 ↓ -0.040568 AUD/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 3.6 ↑ 0.013698 AUD/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 67.1 ↓ -0.371769 AUD/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 193.9 ↓ -1.183106 AUD/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.894 ↓ -0.007581 AUD/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 1.2 ↓ -0.004226 AUD/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 23.5 ↓ -0.028114 AUD/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 4.7 ↓ -0.037697 AUD/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 109.9 ↓ -1.479316 AUD/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 948.3 ↓ -14.209674 AUD/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 923.6 ↓ -9.484213 AUD/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 59 ↓ -0.643026 AUD/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 31.4 ↓ -0.221821 AUD/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.000169 ↑ 0.000005 AUD/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.000576 ↑ 0.000021 AUD/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00041 ↑ 0.000008 AUD/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.0115 ↑ 0.000587 AUD/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.512 ↓ -0.003896 AUD/XDR