Bảng tỷ giá cho Bảng Quần đảo Falkland - Thái Bình Dương và Trung Đông
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Bảng Quần đảo Falkland sang Thái Bình Dương và Trung Đông. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Bảng Quần đảo Falkland (FKP) |
728x90 / 970x90
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
1.9 ↑ 0.012344 | FKP/AUD |
|
|
0.499 ↓ -0.000040 | FKP/BHD |
|
|
4.1 ↑ 0.042210 | FKP/ILS |
|
|
0.938 ↓ -0.000627 | FKP/JOD |
|
|
582.3 ↓ -6.455531 | FKP/KZT |
|
|
0.409 ↓ -0.000938 | FKP/KWD |
|
|
118,576.8 ↓ -10.804748 | FKP/LBP |
|
|
2.3 ↑ 0.008766 | FKP/NZD |
|
|
0.509 ↓ -0.000388 | FKP/OMR |
|
|
4.8 ↓ -0.001155 | FKP/QAR |
|
|
3.6 ↓ -0.002434 | FKP/WST |
|
|
5 ↓ -0.001289 | FKP/SAR |
|
|
10.6 ↑ 0.026912 | FKP/SBD |
|
|
3.2 ↓ -0.002131 | FKP/TOP |
|
|
3.9 ↑ 0.015510 | FKP/TND |
|
|
4.9 ↓ -0.003250 | FKP/AED |
|
|
15,644 | FKP/UZS |
|
|
156.7 ↓ -0.104803 | FKP/VUV |
|
|
313.1 ↓ -0.242413 | FKP/YER |