Bảng tỷ giá cho Bảng Quần đảo Falkland - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Bảng Quần đảo Falkland sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Bảng Quần đảo Falkland (FKP)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 4.9 ↓ -0.003250 FKP/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 85.4 ↑ 1.929240 FKP/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 107.3 ↑ 1.142808 FKP/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 481.3 ↑ 0.738914 FKP/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 2.4 ↓ -0.001584 FKP/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 1,208.2 ↓ -5.221963 FKP/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 2,018.1 ↑ 10.564090 FKP/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 1.9 ↑ 0.012344 FKP/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 2.4 FKP/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 2.2 ↓ -0.001504 FKP/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 2.3 ↑ 0.008815 FKP/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 2.6 ↓ -0.001770 FKP/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 163 ↑ 0.248432 FKP/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 2.3 ↑ 0.005418 FKP/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.499 ↓ -0.000040 FKP/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 3,967.6 ↓ -8.640785 FKP/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 1.3 ↓ -0.000885 FKP/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 1.7 ↑ 0.000752 FKP/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 14.6 ↓ -0.012442 FKP/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 6.9 ↑ 0.073241 FKP/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 1.3 ↓ -0.000885 FKP/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00001576 ↑ 0.000000 FKP/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 127 ↑ 0.328887 FKP/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 18.1 ↑ 0.101661 FKP/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 4 ↓ -0.000739 FKP/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 2.7 ↑ 0.000220 FKP/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 1.9 ↑ 0.010344 FKP/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 3,060.6 ↑ 1.702581 FKP/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 1.1 ↑ 0.010790 FKP/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0324 ↑ 0.000127 FKP/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 1,280.6 ↑ 7.368954 FKP/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 8.9 ↓ -0.013761 FKP/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 8.9 ↓ -0.012290 FKP/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 4,384.9 ↑ 131.416933 FKP/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 601.4 ↑ 9.501038 FKP/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 1.3 ↓ -0.000885 FKP/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 34.1 ↓ -0.022787 FKP/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 128.4 ↑ 0.010499 FKP/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 28.5 ↑ 0.065404 FKP/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 235.8 ↑ 0.228135 FKP/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 8.7 ↑ 0.021091 FKP/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 78.8 ↑ 0.088451 FKP/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 177.1 ↓ -0.276746 FKP/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 69 ↑ 0.887308 FKP/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 19.8 ↓ -0.013274 FKP/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 215.8 ↓ -0.484966 FKP/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 1.2 ↑ 0.002838 FKP/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 3 ↓ -0.012577 FKP/FJD
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 1 FKP/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 3.4 ↓ -0.028781 FKP/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 1 FKP/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 15.4 ↑ 0.066588 FKP/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 1 FKP/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 97.9 ↑ 0.729043 FKP/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 11,645.2 ↑ 23.855586 FKP/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 10.1 ↑ 0.006543 FKP/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 277.1 ↑ 0.061137 FKP/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 10.4 ↓ -0.004638 FKP/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 35.6 ↓ -0.023115 FKP/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 8.8 ↑ 0.021123 FKP/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 173.3 ↑ 0.236396 FKP/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 430 ↑ 4.960703 FKP/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 23,783.7 ↑ 105.492342 FKP/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 4.1 ↑ 0.042210 FKP/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 1 FKP/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 127 ↑ 0.123179 FKP/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 1,734.6 ↓ -0.263344 FKP/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 1,819,036 ↓ -1183.327145 FKP/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 159.8 ↓ -0.768932 FKP/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 1 FKP/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 209.6 ↑ 0.999401 FKP/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.938 ↓ -0.000627 FKP/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 208.3 ↓ -1.307585 FKP/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 171.5 ↑ 0.044208 FKP/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 115.7 ↓ -0.079108 FKP/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 5,374.4 ↑ 3.560187 FKP/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 573 ↓ -0.383177 FKP/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 1,191 ↓ -0.796442 FKP/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1,796.5 ↓ -13.913581 FKP/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.409 ↓ -0.000938 FKP/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 1.1 ↑ 0.000184 FKP/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 582.3 ↓ -6.455531 FKP/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 29,709.8 ↑ 30.583335 FKP/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 118,576.8 ↓ -10.804748 FKP/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 438.3 ↑ 2.682225 FKP/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 227.7 ↓ -1.013871 FKP/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 21.8 ↑ 0.123767 FKP/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 8.5 ↑ 0.022017 FKP/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 12.8 ↑ 0.077203 FKP/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 23.5 ↑ 0.176589 FKP/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 5,808.7 ↓ -8.814267 FKP/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 71.7 ↑ 0.121137 FKP/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 2,778.9 ↓ -1.858320 FKP/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 4,762.6 ↓ -3.184883 FKP/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 10.7 ↑ 0.003710 FKP/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 53 ↑ 0.009186 FKP/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 63 ↓ -0.399668 FKP/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 20.5 FKP/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 2,296.1 ↓ -1.424356 FKP/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 23.8 ↑ 0.600796 FKP/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 5.4 ↓ -0.004669 FKP/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 84.6 ↓ -0.069791 FKP/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 21.8 ↑ 0.161572 FKP/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1,752.2 ↓ -2.985895 FKP/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 48.7 ↑ 0.120230 FKP/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 12.7 ↑ 0.129591 FKP/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 203.2 ↑ 0.528184 FKP/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 2.3 ↑ 0.008766 FKP/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.509 ↓ -0.000388 FKP/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 1.3 ↓ -0.000885 FKP/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 4.5 ↑ 0.029437 FKP/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 6 ↑ 0.094821 FKP/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 82.8 ↓ -0.412924 FKP/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 367.2 ↑ 0.303750 FKP/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 5.1 ↑ 0.007619 FKP/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 7,777.5 ↓ -69.556894 FKP/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 4.8 ↓ -0.001155 FKP/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 6.2 ↑ 0.020646 FKP/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 137 ↑ 0.393652 FKP/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 112.2 ↓ -0.104163 FKP/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 1,955 ↑ 0.921543 FKP/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 5 ↓ -0.001289 FKP/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 10.6 ↑ 0.026912 FKP/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 18.3 ↑ 0.039487 FKP/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 795.3 ↓ -1.193949 FKP/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 13.2 ↑ 0.099297 FKP/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 1.7 ↓ -0.002636 FKP/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 1 FKP/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 32.6 ↓ -0.087980 FKP/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 27,749.4 ↓ -18.556654 FKP/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 756.8 ↑ 0.062964 FKP/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 49.9 ↓ -0.214104 FKP/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 172.4 ↓ -0.115272 FKP/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 29,486 ↓ -19.717955 FKP/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 28.7 ↑ 0.109642 FKP/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 11.6 ↑ 0.000728 FKP/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 17,205.8 ↓ -11.505931 FKP/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 21.8 ↑ 0.160665 FKP/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 44.5 ↑ 0.209289 FKP/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 12.2 ↓ -0.038699 FKP/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 4.6 ↓ -0.016339 FKP/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 3.9 ↑ 0.015510 FKP/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 3.2 ↓ -0.002131 FKP/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 64.8 ↑ 0.150543 FKP/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 9 ↓ -0.011601 FKP/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 42.2 ↑ 0.104460 FKP/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 3,506.8 ↓ -2.338461 FKP/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 59.4 ↓ -0.008001 FKP/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 5,183.4 ↑ 32.799217 FKP/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 1.3 ↓ -0.000885 FKP/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 53 ↓ -0.014200 FKP/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 15,644 FKP/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 1,133.7 ↑ 4.913886 FKP/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 34,372 ↓ -72.191840 FKP/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 156.7 ↓ -0.104803 FKP/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 3.6 ↓ -0.002434 FKP/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 764.8 ↑ 1.861532 FKP/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.0218 ↑ 0.001229 FKP/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00032 ↑ 0.000011 FKP/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 3.6 ↓ -0.002392 FKP/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 2.4 ↑ 0.000298 FKP/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.97 ↓ -0.000649 FKP/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 764.8 ↑ 1.861532 FKP/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.0011 ↑ 0.000051 FKP/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 139.1 ↑ 0.338650 FKP/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000783 ↑ 0.000028 FKP/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 313.1 ↓ -0.242413 FKP/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 21.7 ↑ 0.083931 FKP/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 25.8 ↑ 0.002295 FKP/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 35.3 ↓ -0.023617 FKP/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 426.1 ↓ -0.284949 FKP/ZWL