Bảng tỷ giá cho Bảng Quần đảo Falkland - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Bảng Quần đảo Falkland sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Bảng Quần đảo Falkland (FKP)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00001587 ↑ 0.000000 FKP/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 1.3 ↓ -0.000855 FKP/USD
Euro (EUR) Euro EUR 1.2 ↑ 0.002127 FKP/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 1 FKP/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 1.1 ↑ 0.010474 FKP/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 12.6 ↑ 0.089864 FKP/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 8.7 ↑ 0.014939 FKP/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 28.4 ↑ 0.036402 FKP/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 5.1 ↑ 0.006142 FKP/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 1.9 ↑ 0.010637 FKP/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 1.9 ↑ 0.013088 FKP/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 23.8 ↑ 0.624828 FKP/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 10.4 ↓ -0.004578 FKP/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 6.9 ↑ 0.073529 FKP/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 127.1 ↑ 0.178884 FKP/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 367.2 ↑ 0.312012 FKP/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 1.7 ↓ -0.002565 FKP/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 2.3 ↑ 0.008223 FKP/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 44.5 ↑ 0.254622 FKP/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 8.9 ↓ -0.009576 FKP/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 208.2 ↓ -1.343803 FKP/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1,796.1 ↓ -14.318218 FKP/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1,749.4 ↓ -5.751978 FKP/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 111.8 ↓ -0.436878 FKP/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 59.4 ↓ -0.006664 FKP/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00032 ↑ 0.000011 FKP/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00109 ↑ 0.000047 FKP/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000777 ↑ 0.000021 FKP/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.0218 ↑ 0.001254 FKP/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.97 ↓ -0.000627 FKP/XDR