Bảng tỷ giá cho Bảng Quần đảo Falkland - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Bảng Quần đảo Falkland sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Bảng Quần đảo Falkland (FKP)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 177.1 ↓ -0.276746 FKP/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 1,208.2 ↓ -5.221963 FKP/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 18.1 ↑ 0.101661 FKP/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 3,967.6 ↓ -8.640785 FKP/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 764.8 ↑ 1.861532 FKP/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 764.8 ↑ 1.861532 FKP/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0324 ↑ 0.000127 FKP/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 3,060.6 ↑ 1.702581 FKP/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 235.8 ↑ 0.228135 FKP/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 69 ↑ 0.887308 FKP/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 19.8 ↓ -0.013274 FKP/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 215.8 ↓ -0.484966 FKP/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 97.9 ↑ 0.729043 FKP/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 15.4 ↑ 0.066588 FKP/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 11,645.2 ↑ 23.855586 FKP/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 171.5 ↑ 0.044208 FKP/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 21.8 ↑ 0.123767 FKP/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 227.7 ↓ -1.013871 FKP/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 8.5 ↑ 0.022017 FKP/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 5,808.7 ↓ -8.814267 FKP/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 2,296.1 ↓ -1.424356 FKP/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 53 ↑ 0.009186 FKP/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 63 ↓ -0.399668 FKP/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 12.8 ↑ 0.077203 FKP/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 84.6 ↓ -0.069791 FKP/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 21.8 ↑ 0.161572 FKP/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1,752.2 ↓ -2.985895 FKP/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 6 ↑ 0.094821 FKP/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 1,955 ↑ 0.921543 FKP/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 18.3 ↑ 0.039487 FKP/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 27,749.4 ↓ -18.556654 FKP/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 756.8 ↑ 0.062964 FKP/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 21.7 ↑ 0.083931 FKP/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 172.4 ↓ -0.115272 FKP/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 795.3 ↓ -1.193949 FKP/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 21.8 ↑ 0.160665 FKP/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 3,506.8 ↓ -2.338461 FKP/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 5,183.4 ↑ 32.799217 FKP/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 25.8 ↑ 0.002295 FKP/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 426.1 ↓ -0.284949 FKP/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 32.6 ↓ -0.087980 FKP/SLE