Bảng tỷ giá cho Bảng Quần đảo Falkland - Bắc và Nam Mỹ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Bảng Quần đảo Falkland sang Bắc và Nam Mỹ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Bảng Quần đảo Falkland (FKP)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 2,018.1 ↑ 10.564090 FKP/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 2.4 FKP/AWG
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 1.3 ↓ -0.000885 FKP/BSD
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 2.6 ↓ -0.001770 FKP/BBD
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 2.7 ↑ 0.000220 FKP/BZD
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 1.3 ↓ -0.000885 FKP/BMD
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 14.6 ↓ -0.012442 FKP/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 6.9 ↑ 0.073241 FKP/BRL
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 1.9 ↑ 0.010344 FKP/CAD
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 128.4 ↑ 0.010499 FKP/CVE
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 1.1 ↑ 0.000184 FKP/KYD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 139.1 ↑ 0.338650 FKP/XPF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 1,280.6 ↑ 7.368954 FKP/CLP
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 4,384.9 ↑ 131.416933 FKP/COP
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 573 ↓ -0.383177 FKP/KMF
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 601.4 ↑ 9.501038 FKP/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 1.3 ↓ -0.000885 FKP/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 34.1 ↓ -0.022787 FKP/CUP
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 78.8 ↑ 0.088451 FKP/DOP
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 3.6 ↓ -0.002392 FKP/XCD
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 10.1 ↑ 0.006543 FKP/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 277.1 ↑ 0.061137 FKP/GYD
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 173.3 ↑ 0.236396 FKP/HTG
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 35.6 ↓ -0.023115 FKP/HNL
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 209.6 ↑ 0.999401 FKP/JMD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 23.8 ↑ 0.600796 FKP/MXN
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 2.4 ↓ -0.001584 FKP/ANG
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 48.7 ↑ 0.120230 FKP/NIO
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 1.3 ↓ -0.000885 FKP/PAB
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 7,777.5 ↓ -69.556894 FKP/PYG
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 4.5 ↑ 0.029437 FKP/PEN
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 1 FKP/SHP
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 11.6 ↑ 0.000728 FKP/SVC
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 29,486 ↓ -19.717955 FKP/STD
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 49.9 ↓ -0.214104 FKP/SRD
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 9 ↓ -0.011601 FKP/TTD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 53 ↓ -0.014200 FKP/UYU
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 1.3 ↓ -0.000885 FKP/USD
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 1,133.7 ↑ 4.913886 FKP/VES