Bảng tỷ giá cho Bảng Quần đảo Falkland - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Bảng Quần đảo Falkland sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Bảng Quần đảo Falkland (FKP)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 85.4 ↑ 1.929240 FKP/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 481.3 ↑ 0.738914 FKP/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 2.2 ↓ -0.001504 FKP/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 163 ↑ 0.248432 FKP/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 127 ↑ 0.328887 FKP/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 1.7 ↑ 0.000752 FKP/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 5,374.4 ↑ 3.560187 FKP/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 8.9 ↓ -0.012290 FKP/CNY
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 8.9 ↓ -0.013761 FKP/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 3 ↓ -0.012577 FKP/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 3.4 ↓ -0.028781 FKP/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 10.4 ↓ -0.004638 FKP/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 127 ↑ 0.123179 FKP/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 23,783.7 ↑ 105.492342 FKP/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 1,819,036 ↓ -1183.327145 FKP/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 1,734.6 ↓ -0.263344 FKP/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 208.3 ↓ -1.307585 FKP/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 115.7 ↓ -0.079108 FKP/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 29,709.8 ↑ 30.583335 FKP/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 10.7 ↑ 0.003710 FKP/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 5.4 ↓ -0.004669 FKP/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 20.5 FKP/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 4,762.6 ↓ -3.184883 FKP/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 2,778.9 ↓ -1.858320 FKP/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 203.2 ↑ 0.528184 FKP/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 42.2 ↑ 0.104460 FKP/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 1,191 ↓ -0.796442 FKP/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 367.2 ↑ 0.303750 FKP/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 82.8 ↓ -0.412924 FKP/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 1.7 ↓ -0.002636 FKP/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1,796.5 ↓ -13.913581 FKP/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 438.3 ↑ 2.682225 FKP/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 17,205.8 ↓ -11.505931 FKP/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 12.2 ↓ -0.038699 FKP/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 44.5 ↑ 0.209289 FKP/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 4.6 ↓ -0.016339 FKP/TMT
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 34,372 ↓ -72.191840 FKP/VND