Bảng tỷ giá cho Rupee Pakistan - Thái Bình Dương và Trung Đông
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Rupee Pakistan sang Thái Bình Dương và Trung Đông. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Rupee Pakistan (PKR) |
728x90 / 970x90
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
0.00516 ↑ 0.000029 | PKR/AUD |
|
|
0.00136 ↓ -0.000001 | PKR/BHD |
|
|
0.0111 ↑ 0.000106 | PKR/ILS |
|
|
0.00255 ↓ -0.000004 | PKR/JOD |
|
|
1.6 ↓ -0.018907 | PKR/KZT |
|
|
0.00111 ↓ -0.000003 | PKR/KWD |
|
|
322.9 ↓ -0.296760 | PKR/LBP |
|
|
0.00638 ↑ 0.000019 | PKR/NZD |
|
|
0.00139 ↓ -0.000002 | PKR/OMR |
|
|
0.0131 ↓ -0.000014 | PKR/QAR |
|
|
0.00991 ↓ -0.000015 | PKR/WST |
|
|
0.0135 ↓ -0.000015 | PKR/SAR |
|
|
0.0289 ↑ 0.000049 | PKR/SBD |
|
|
0.00868 ↓ -0.000013 | PKR/TOP |
|
|
0.0107 ↑ 0.000033 | PKR/TND |
|
|
0.0132 ↓ -0.000020 | PKR/AED |
|
|
42.6 ↓ -0.036328 | PKR/UZS |
|
|
0.427 ↓ -0.000639 | PKR/VUV |
|
|
0.853 ↓ -0.001367 | PKR/YER |