Bảng tỷ giá cho Rupee Pakistan - Bắc và Nam Mỹ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Rupee Pakistan sang Bắc và Nam Mỹ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Rupee Pakistan (PKR)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 5.5 ↑ 0.024242 PKR/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.00649 ↓ -0.000005 PKR/AWG
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.0036 ↓ -0.000005 PKR/BSD
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.00721 ↓ -0.000011 PKR/BBD
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.00725 ↓ -0.000005 PKR/BZD
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.0036 ↓ -0.000005 PKR/BMD
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.0397 ↓ -0.000067 PKR/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0188 ↑ 0.000184 PKR/BRL
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00511 ↑ 0.000024 PKR/CAD
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.35 ↓ -0.000261 PKR/CVE
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00301 ↓ -0.000002 PKR/KYD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.379 ↑ 0.000609 PKR/XPF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 3.5 ↑ 0.017196 PKR/CLP
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 11.9 ↑ 0.348280 PKR/COP
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 1.6 ↓ -0.002336 PKR/KMF
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 1.6 ↑ 0.024539 PKR/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.0036 ↓ -0.000005 PKR/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.0928 ↓ -0.000139 PKR/CUP
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.215 ↑ 0.000063 PKR/DOP
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.00974 ↓ -0.000015 PKR/XCD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00272 ↓ -0.000002 PKR/FKP
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0275 ↓ -0.000005 PKR/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 0.754 ↓ -0.000458 PKR/GYD
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.472 ↑ 0.000254 PKR/HTG
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.0969 ↓ -0.000143 PKR/HNL
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.571 ↑ 0.002251 PKR/JMD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.0649 ↑ 0.001584 PKR/MXN
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.00645 ↓ -0.000010 PKR/ANG
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.133 ↑ 0.000218 PKR/NIO
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.0036 ↓ -0.000005 PKR/PAB
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 21.2 ↓ -0.207104 PKR/PYG
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.0123 ↑ 0.000070 PKR/PEN
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00272 ↓ -0.000002 PKR/SHP
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.0316 ↓ -0.000024 PKR/SVC
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 80.3 ↓ -0.120211 PKR/STD
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.136 ↓ -0.000696 PKR/SRD
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.0245 ↓ -0.000052 PKR/TTD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.144 ↓ -0.000158 PKR/UYU
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.0036 ↓ -0.000005 PKR/USD
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 3.1 ↑ 0.010837 PKR/VES