Bảng tỷ giá cho Rupee Pakistan - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Rupee Pakistan sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Rupee Pakistan (PKR)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.0132 ↓ -0.000020 PKR/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.232 ↑ 0.005066 PKR/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.292 ↑ 0.002873 PKR/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 1.3 ↑ 0.000929 PKR/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.00645 ↓ -0.000010 PKR/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 3.3 ↓ -0.016956 PKR/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 5.5 ↑ 0.024242 PKR/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.00516 ↑ 0.000029 PKR/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.00649 ↓ -0.000005 PKR/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.00613 ↓ -0.000009 PKR/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.0062 ↑ 0.000019 PKR/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.00721 ↓ -0.000011 PKR/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.444 ↑ 0.000310 PKR/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.00621 ↑ 0.000010 PKR/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.00136 ↓ -0.000001 PKR/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 10.8 ↓ -0.032494 PKR/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.0036 ↓ -0.000005 PKR/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00461 ↓ -0.000002 PKR/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.0397 ↓ -0.000067 PKR/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0188 ↑ 0.000184 PKR/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.0036 ↓ -0.000005 PKR/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000004 PKR/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.346 ↑ 0.000610 PKR/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.0493 ↑ 0.000236 PKR/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.0109 ↓ -0.000011 PKR/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.00725 ↓ -0.000005 PKR/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00511 ↑ 0.000024 PKR/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 8.3 ↓ -0.002259 PKR/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.003 ↑ 0.000027 PKR/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00008832 ↑ 0.000000 PKR/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 3.5 ↑ 0.017196 PKR/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0242 ↓ -0.000058 PKR/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0242 ↓ -0.000053 PKR/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 11.9 ↑ 0.348280 PKR/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 1.6 ↑ 0.024539 PKR/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.0036 ↓ -0.000005 PKR/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.0928 ↓ -0.000139 PKR/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.35 ↓ -0.000261 PKR/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.0775 ↑ 0.000114 PKR/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.642 ↑ 0.000090 PKR/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0237 ↑ 0.000038 PKR/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.215 ↑ 0.000063 PKR/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.482 ↓ -0.001153 PKR/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.188 ↑ 0.002263 PKR/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.0541 ↓ -0.000081 PKR/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.588 ↓ -0.001808 PKR/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.00318 ↑ 0.000005 PKR/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.00808 ↓ -0.000041 PKR/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00272 ↓ -0.000002 PKR/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00272 ↓ -0.000002 PKR/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.00935 ↓ -0.000086 PKR/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.00272 ↓ -0.000002 PKR/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.042 ↑ 0.000147 PKR/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.00272 ↓ -0.000002 PKR/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.267 ↑ 0.001766 PKR/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 31.7 ↑ 0.038764 PKR/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0275 ↓ -0.000005 PKR/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 0.754 ↓ -0.000458 PKR/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0283 ↓ -0.000036 PKR/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.0969 ↓ -0.000143 PKR/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.0239 ↑ 0.000038 PKR/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.472 ↑ 0.000254 PKR/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 1.2 ↑ 0.012551 PKR/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 64.8 ↑ 0.233893 PKR/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.0111 ↑ 0.000106 PKR/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.00272 ↓ -0.000002 PKR/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.346 ↑ 0.000049 PKR/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 4.7 ↓ -0.004628 PKR/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 4,953.5 ↓ -7.325784 PKR/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 0.435 ↓ -0.002456 PKR/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.00272 ↓ -0.000004 PKR/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.571 ↑ 0.002251 PKR/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.00255 ↓ -0.000004 PKR/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.567 ↓ -0.004033 PKR/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.467 ↓ -0.000266 PKR/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.315 ↓ -0.000476 PKR/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 14.6 ↓ -0.002413 PKR/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 1.6 ↓ -0.002336 PKR/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 3.2 ↓ -0.004856 PKR/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 4.9 ↓ -0.041970 PKR/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.00111 ↓ -0.000003 PKR/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00301 ↓ -0.000002 PKR/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 1.6 ↓ -0.018907 PKR/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 80.9 ↑ 0.016376 PKR/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 322.9 ↓ -0.296760 PKR/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 1.2 ↑ 0.006322 PKR/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.62 ↓ -0.003277 PKR/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.0593 ↑ 0.000288 PKR/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.0231 ↑ 0.000041 PKR/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0347 ↑ 0.000182 PKR/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.0639 ↑ 0.000428 PKR/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 15.8 ↓ -0.037117 PKR/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.195 ↑ 0.000169 PKR/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 7.6 ↓ -0.011329 PKR/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 13 ↓ -0.019417 PKR/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0291 ↓ -0.000014 PKR/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.144 ↓ -0.000095 PKR/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.172 ↓ -0.001231 PKR/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.0557 ↓ -0.000047 PKR/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 6.3 ↓ -0.009058 PKR/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.0649 ↑ 0.001584 PKR/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.0147 ↓ -0.000025 PKR/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.23 ↓ -0.000381 PKR/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.0593 ↑ 0.000391 PKR/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 4.8 ↓ -0.012088 PKR/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.133 ↑ 0.000218 PKR/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0345 ↑ 0.000325 PKR/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.553 ↑ 0.000981 PKR/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.00638 ↑ 0.000019 PKR/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.00139 ↓ -0.000002 PKR/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.0036 ↓ -0.000005 PKR/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.0123 ↑ 0.000070 PKR/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0163 ↑ 0.000245 PKR/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.226 ↓ -0.001312 PKR/PHP
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0139 ↑ 0.000009 PKR/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 21.2 ↓ -0.207104 PKR/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.0131 ↓ -0.000014 PKR/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.0168 ↑ 0.000042 PKR/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 0.373 ↑ 0.000764 PKR/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.305 ↓ -0.000537 PKR/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 5.3 ↓ -0.001896 PKR/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.0135 ↓ -0.000015 PKR/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.0289 ↑ 0.000049 PKR/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.0499 ↑ 0.000066 PKR/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 2.2 ↓ -0.005047 PKR/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.036 ↑ 0.000241 PKR/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00461 ↓ -0.000011 PKR/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00272 ↓ -0.000002 PKR/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.0886 ↓ -0.000313 PKR/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 75.6 ↓ -0.113131 PKR/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 2.1 ↓ -0.001534 PKR/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.136 ↓ -0.000696 PKR/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.469 ↓ -0.000703 PKR/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 80.3 ↓ -0.120211 PKR/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.0782 ↑ 0.000234 PKR/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.0316 ↓ -0.000024 PKR/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 46.9 ↓ -0.070146 PKR/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.0592 ↑ 0.000389 PKR/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.121 ↑ 0.000470 PKR/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.0333 ↓ -0.000133 PKR/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.0126 ↓ -0.000055 PKR/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.0107 ↑ 0.000033 PKR/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.00868 ↓ -0.000013 PKR/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.177 ↑ 0.000264 PKR/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.0245 ↓ -0.000052 PKR/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.115 ↑ 0.000190 PKR/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 9.5 ↓ -0.014279 PKR/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.162 ↓ -0.000156 PKR/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 14.1 ↑ 0.077706 PKR/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.0036 ↓ -0.000005 PKR/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.144 ↓ -0.000158 PKR/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 42.6 ↓ -0.036328 PKR/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 3.1 ↑ 0.010837 PKR/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 93.6 ↓ -0.274238 PKR/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 0.427 ↓ -0.000639 PKR/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.00991 ↓ -0.000015 PKR/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 2.1 ↑ 0.003349 PKR/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00005928 ↑ 0.000003 PKR/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000087 PKR/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.00974 ↓ -0.000015 PKR/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.0065 ↓ -0.000005 PKR/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00264 ↓ -0.000004 PKR/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 2.1 ↑ 0.003349 PKR/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000298 ↑ 0.000000 PKR/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.379 ↑ 0.000609 PKR/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000213 PKR/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 0.853 ↓ -0.001367 PKR/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.0592 ↑ 0.000180 PKR/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.0702 ↓ -0.000052 PKR/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.0962 ↓ -0.000144 PKR/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 1.2 ↓ -0.001737 PKR/ZWL