Bảng tỷ giá cho Rupee Pakistan - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Rupee Pakistan sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Rupee Pakistan (PKR)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.232 ↑ 0.005066 PKR/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 1.3 ↑ 0.000929 PKR/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.00613 ↓ -0.000009 PKR/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.444 ↑ 0.000310 PKR/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.346 ↑ 0.000610 PKR/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00461 ↓ -0.000002 PKR/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 14.6 ↓ -0.002413 PKR/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0242 ↓ -0.000053 PKR/CNY
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0242 ↓ -0.000058 PKR/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.00808 ↓ -0.000041 PKR/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.00935 ↓ -0.000086 PKR/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0283 ↓ -0.000036 PKR/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.346 ↑ 0.000049 PKR/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 64.8 ↑ 0.233893 PKR/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 4,953.5 ↓ -7.325784 PKR/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 4.7 ↓ -0.004628 PKR/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.567 ↓ -0.004033 PKR/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.315 ↓ -0.000476 PKR/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 80.9 ↑ 0.016376 PKR/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0291 ↓ -0.000014 PKR/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.0147 ↓ -0.000025 PKR/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.0557 ↓ -0.000047 PKR/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 13 ↓ -0.019417 PKR/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 7.6 ↓ -0.011329 PKR/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.553 ↑ 0.000981 PKR/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.115 ↑ 0.000190 PKR/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 3.2 ↓ -0.004856 PKR/KPW
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.226 ↓ -0.001312 PKR/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00461 ↓ -0.000011 PKR/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 4.9 ↓ -0.041970 PKR/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 1.2 ↑ 0.006322 PKR/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 46.9 ↓ -0.070146 PKR/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.0333 ↓ -0.000133 PKR/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.121 ↑ 0.000470 PKR/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.0126 ↓ -0.000055 PKR/TMT
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 93.6 ↓ -0.274238 PKR/VND