Bảng tỷ giá cho Nhân dân tệ - Thái Bình Dương và Trung Đông
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Nhân dân tệ sang Thái Bình Dương và Trung Đông. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Nhân dân tệ (CNY) |
728x90 / 970x90
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
0.213 ↑ 0.001684 | CNY/AUD |
|
|
0.0562 ↑ 0.000073 | CNY/BHD |
|
|
0.458 ↑ 0.005383 | CNY/ILS |
|
|
0.106 ↑ 0.000076 | CNY/JOD |
|
|
65.6 ↓ -0.635733 | CNY/KZT |
|
|
0.046 ↓ -0.000042 | CNY/KWD |
|
|
13,363 ↑ 17.266626 | CNY/LBP |
|
|
0.264 ↑ 0.001351 | CNY/NZD |
|
|
0.0573 ↑ 0.000036 | CNY/OMR |
|
|
0.544 ↑ 0.000622 | CNY/QAR |
|
|
0.41 ↑ 0.000293 | CNY/WST |
|
|
0.56 ↑ 0.000630 | CNY/SAR |
|
|
1.2 ↑ 0.004684 | CNY/SBD |
|
|
0.359 ↑ 0.000257 | CNY/TOP |
|
|
0.442 ↑ 0.002357 | CNY/TND |
|
|
0.548 ↑ 0.000392 | CNY/AED |
|
|
1,763 ↑ 2.394613 | CNY/UZS |
|
|
17.7 ↑ 0.012634 | CNY/VUV |
|
|
35.3 ↑ 0.021527 | CNY/YER |