Bảng tỷ giá cho Nhân dân tệ - Bắc và Nam Mỹ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Nhân dân tệ sang Bắc và Nam Mỹ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Nhân dân tệ (CNY)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 227.4 ↑ 1.503425 CNY/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.269 ↑ 0.000378 CNY/AWG
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.149 ↑ 0.000107 CNY/BSD
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.298 ↑ 0.000213 CNY/BBD
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.3 ↑ 0.000440 CNY/BZD
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.149 ↑ 0.000107 CNY/BMD
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 1.6 ↑ 0.000872 CNY/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.779 ↑ 0.009320 CNY/BRL
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.212 ↑ 0.001457 CNY/CAD
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 14.5 ↑ 0.021192 CNY/CVE
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.124 ↑ 0.000193 CNY/KYD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 15.7 ↑ 0.059798 CNY/XPF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 144.3 ↑ 1.028908 CNY/CLP
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 494.2 ↑ 15.472995 CNY/COP
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 64.6 ↑ 0.046191 CNY/KMF
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 67.8 ↑ 1.162971 CNY/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.149 ↑ 0.000107 CNY/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 3.8 ↑ 0.002747 CNY/CUP
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 8.9 ↑ 0.022242 CNY/DOP
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.403 ↑ 0.000288 CNY/XCD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.113 ↑ 0.000156 CNY/FKP
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 1.1 ↑ 0.002313 CNY/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 31.2 ↑ 0.050067 CNY/GYD
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 19.5 ↑ 0.053614 CNY/HTG
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 4 ↑ 0.002947 CNY/HNL
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 23.6 ↑ 0.145144 CNY/JMD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 2.7 ↑ 0.071325 CNY/MXN
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.267 ↑ 0.000191 CNY/ANG
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 5.5 ↑ 0.021126 CNY/NIO
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.149 ↑ 0.000107 CNY/PAB
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 876.5 ↓ -6.615575 CNY/PYG
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.507 ↑ 0.004014 CNY/PEN
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.113 ↑ 0.000156 CNY/SHP
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 1.3 ↑ 0.001888 CNY/SVC
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 3,322.9 ↑ 2.376941 CNY/STD
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 5.6 ↓ -0.016322 CNY/SRD
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 1 ↑ 0.000095 CNY/TTD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 6 ↑ 0.006670 CNY/UYU
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.149 ↑ 0.000107 CNY/USD
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 127.8 ↑ 0.729714 CNY/VES