Bảng tỷ giá cho Nhân dân tệ - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Nhân dân tệ sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Nhân dân tệ (CNY)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 9.6 ↑ 0.230419 CNY/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 54.2 ↑ 0.158180 CNY/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.254 ↑ 0.000181 CNY/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 18.4 ↑ 0.053371 CNY/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 14.3 ↑ 0.056812 CNY/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.191 ↑ 0.000349 CNY/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 605.7 ↑ 1.238370 CNY/KHR
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 1 ↓ -0.000166 CNY/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.334 ↓ -0.000953 CNY/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.387 ↓ -0.002704 CNY/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 1.2 ↑ 0.001096 CNY/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 14.3 ↑ 0.033664 CNY/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 2,680.3 ↑ 15.579158 CNY/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 204,995.9 ↑ 150.362922 CNY/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 195.5 ↑ 0.240730 CNY/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 23.5 ↓ -0.114691 CNY/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 13 ↑ 0.009135 CNY/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 3,348.1 ↑ 8.072683 CNY/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 1.2 ↑ 0.002085 CNY/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.608 ↑ 0.000316 CNY/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 2.3 ↑ 0.003139 CNY/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 536.7 ↑ 0.383928 CNY/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 313.2 ↑ 0.224015 CNY/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 22.9 ↑ 0.091121 CNY/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 4.8 ↑ 0.018335 CNY/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 134.2 ↑ 0.096009 CNY/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 41.4 ↑ 0.091423 CNY/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 9.3 ↓ -0.033562 CNY/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.191 ↓ -0.000033 CNY/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 202.5 ↓ -1.285797 CNY/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 49.4 ↑ 0.370171 CNY/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 1,939 ↑ 1.387006 CNY/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 1.4 ↓ -0.002451 CNY/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 5 ↑ 0.030483 CNY/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.522 ↓ -0.001117 CNY/TMT
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 3,873.5 ↓ -2.766833 CNY/VND