Bảng tỷ giá cho Nhân dân tệ - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Nhân dân tệ sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Nhân dân tệ (CNY)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.548 ↑ 0.000392 CNY/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 9.6 ↑ 0.230419 CNY/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 12.1 ↑ 0.145334 CNY/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 54.2 ↑ 0.158180 CNY/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.267 ↑ 0.000191 CNY/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 136.2 ↓ -0.399353 CNY/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 227.4 ↑ 1.503425 CNY/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.213 ↑ 0.001684 CNY/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.269 ↑ 0.000378 CNY/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.254 ↑ 0.000181 CNY/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.257 ↑ 0.001347 CNY/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.298 ↑ 0.000213 CNY/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 18.4 ↑ 0.053371 CNY/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.257 ↑ 0.000965 CNY/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.0562 ↑ 0.000073 CNY/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 447.1 ↓ -0.353990 CNY/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.149 ↑ 0.000107 CNY/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.191 ↑ 0.000349 CNY/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 1.6 ↑ 0.000872 CNY/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.779 ↑ 0.009320 CNY/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.149 ↑ 0.000107 CNY/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000178 CNY/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 14.3 ↑ 0.056812 CNY/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 2 ↑ 0.014263 CNY/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.452 ↑ 0.000542 CNY/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.3 ↑ 0.000440 CNY/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.212 ↑ 0.001457 CNY/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 344.9 ↑ 0.668659 CNY/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.124 ↑ 0.001386 CNY/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00366 ↑ 0.000019 CNY/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 144.3 ↑ 1.028908 CNY/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 1 ↓ -0.000166 CNY/CNH
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 494.2 ↑ 15.472995 CNY/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 67.8 ↑ 1.162971 CNY/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.149 ↑ 0.000107 CNY/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 3.8 ↑ 0.002747 CNY/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 14.5 ↑ 0.021192 CNY/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 3.2 ↑ 0.011797 CNY/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 26.6 ↑ 0.062427 CNY/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.982 ↑ 0.003732 CNY/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 8.9 ↑ 0.022242 CNY/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 20 ↓ -0.003541 CNY/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 7.8 ↑ 0.110608 CNY/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 2.2 ↑ 0.001600 CNY/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 24.3 ↓ -0.020943 CNY/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.131 ↑ 0.000501 CNY/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.334 ↓ -0.000953 CNY/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.113 ↑ 0.000156 CNY/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.113 ↑ 0.000156 CNY/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.387 ↓ -0.002704 CNY/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.113 ↑ 0.000156 CNY/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 1.7 ↑ 0.009895 CNY/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.113 ↑ 0.000156 CNY/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 11 ↑ 0.097309 CNY/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 1,312.4 ↑ 4.499817 CNY/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 1.1 ↑ 0.002313 CNY/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 31.2 ↑ 0.050067 CNY/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 1.2 ↑ 0.001096 CNY/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 4 ↑ 0.002947 CNY/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.99 ↑ 0.003746 CNY/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 19.5 ↑ 0.053614 CNY/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 48.5 ↑ 0.625293 CNY/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 2,680.3 ↑ 15.579158 CNY/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.458 ↑ 0.005383 CNY/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.113 ↑ 0.000156 CNY/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 14.3 ↑ 0.033664 CNY/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 195.5 ↑ 0.240730 CNY/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 204,995.9 ↑ 150.362922 CNY/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 18 ↓ -0.061634 CNY/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.113 ↑ 0.000156 CNY/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 23.6 ↑ 0.145144 CNY/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.106 ↑ 0.000076 CNY/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 23.5 ↓ -0.114691 CNY/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 19.3 ↑ 0.031709 CNY/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 13 ↑ 0.009135 CNY/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 605.7 ↑ 1.238370 CNY/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 64.6 ↑ 0.046191 CNY/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 134.2 ↑ 0.096009 CNY/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 202.5 ↓ -1.285797 CNY/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.046 ↓ -0.000042 CNY/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.124 ↑ 0.000193 CNY/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 65.6 ↓ -0.635733 CNY/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 3,348.1 ↑ 8.072683 CNY/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 13,363 ↑ 17.266626 CNY/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 49.4 ↑ 0.370171 CNY/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 25.7 ↓ -0.078601 CNY/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 2.5 ↑ 0.017320 CNY/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.955 ↑ 0.003798 CNY/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 1.4 ↑ 0.010676 CNY/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 2.6 ↑ 0.023533 CNY/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 654.6 ↓ -0.086544 CNY/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 8.1 ↑ 0.024807 CNY/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 313.2 ↑ 0.224015 CNY/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 536.7 ↑ 0.383928 CNY/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 1.2 ↑ 0.002085 CNY/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 6 ↑ 0.009302 CNY/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 7.1 ↓ -0.035158 CNY/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 2.3 ↑ 0.003139 CNY/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 258.8 ↑ 0.197601 CNY/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 2.7 ↑ 0.071325 CNY/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.608 ↑ 0.000316 CNY/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 9.5 ↑ 0.005326 CNY/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 2.5 ↑ 0.021575 CNY/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 197.5 ↓ -0.062915 CNY/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 5.5 ↑ 0.021126 CNY/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 1.4 ↑ 0.016561 CNY/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 22.9 ↑ 0.091121 CNY/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.264 ↑ 0.001351 CNY/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.0573 ↑ 0.000036 CNY/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.149 ↑ 0.000107 CNY/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.507 ↑ 0.004014 CNY/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.675 ↑ 0.011605 CNY/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 9.3 ↓ -0.033562 CNY/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 41.4 ↑ 0.091423 CNY/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.575 ↑ 0.001652 CNY/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 876.5 ↓ -6.615575 CNY/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.544 ↑ 0.000622 CNY/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.694 ↑ 0.003283 CNY/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 15.4 ↑ 0.065661 CNY/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 12.6 ↑ 0.005759 CNY/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 220.3 ↑ 0.408439 CNY/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.56 ↑ 0.000630 CNY/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 1.2 ↑ 0.004684 CNY/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 2.1 ↑ 0.007302 CNY/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 89.6 ↓ -0.010400 CNY/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 1.5 ↑ 0.013237 CNY/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.191 ↓ -0.000033 CNY/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.113 ↑ 0.000156 CNY/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 3.7 ↓ -0.004827 CNY/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 3,127.2 ↑ 2.236950 CNY/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 85.3 ↑ 0.125043 CNY/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 5.6 ↓ -0.016322 CNY/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 19.4 ↑ 0.013896 CNY/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 3,322.9 ↑ 2.376941 CNY/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 3.2 ↑ 0.016815 CNY/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 1.3 ↑ 0.001888 CNY/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 1,939 ↑ 1.387006 CNY/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 2.5 ↑ 0.021472 CNY/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 5 ↑ 0.030483 CNY/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 1.4 ↓ -0.002451 CNY/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.522 ↓ -0.001117 CNY/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.442 ↑ 0.002357 CNY/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.359 ↑ 0.000257 CNY/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 7.3 ↑ 0.027049 CNY/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 1 ↑ 0.000095 CNY/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 4.8 ↑ 0.018335 CNY/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 395.2 ↑ 0.283438 CNY/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 6.7 ↑ 0.008361 CNY/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 584.1 ↑ 4.499133 CNY/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.149 ↑ 0.000107 CNY/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 6 ↑ 0.006670 CNY/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 1,763 ↑ 2.394613 CNY/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 127.8 ↑ 0.729714 CNY/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 3,873.5 ↓ -2.766833 CNY/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 17.7 ↑ 0.012634 CNY/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.41 ↑ 0.000293 CNY/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 86.2 ↑ 0.328708 CNY/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00245 ↑ 0.000142 CNY/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00003601 ↑ 0.000001 CNY/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.403 ↑ 0.000288 CNY/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.269 ↑ 0.000405 CNY/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.109 ↑ 0.000078 CNY/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 86.2 ↑ 0.328708 CNY/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.000123 ↑ 0.000006 CNY/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 15.7 ↑ 0.059798 CNY/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00008829 ↑ 0.000003 CNY/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 35.3 ↑ 0.021527 CNY/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 2.5 ↑ 0.012835 CNY/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 2.9 ↑ 0.004278 CNY/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 4 ↑ 0.002847 CNY/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 48 ↑ 0.034350 CNY/ZWL