Bảng tỷ giá cho Nhân dân tệ - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Nhân dân tệ sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Nhân dân tệ (CNY)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 20 ↓ -0.003541 CNY/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 136.2 ↓ -0.399353 CNY/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 2 ↑ 0.014263 CNY/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 447.1 ↓ -0.353990 CNY/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 86.2 ↑ 0.328708 CNY/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 86.2 ↑ 0.328708 CNY/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00366 ↑ 0.000019 CNY/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 344.9 ↑ 0.668659 CNY/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 26.6 ↑ 0.062427 CNY/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 7.8 ↑ 0.110608 CNY/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 2.2 ↑ 0.001600 CNY/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 24.3 ↓ -0.020943 CNY/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 11 ↑ 0.097309 CNY/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 1.7 ↑ 0.009895 CNY/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 1,312.4 ↑ 4.499817 CNY/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 19.3 ↑ 0.031709 CNY/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 2.5 ↑ 0.017320 CNY/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 25.7 ↓ -0.078601 CNY/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.955 ↑ 0.003798 CNY/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 654.6 ↓ -0.086544 CNY/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 258.8 ↑ 0.197601 CNY/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 6 ↑ 0.009302 CNY/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 7.1 ↓ -0.035158 CNY/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 1.4 ↑ 0.010676 CNY/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 9.5 ↑ 0.005326 CNY/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 2.5 ↑ 0.021575 CNY/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 197.5 ↓ -0.062915 CNY/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.675 ↑ 0.011605 CNY/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 220.3 ↑ 0.408439 CNY/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 2.1 ↑ 0.007302 CNY/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 3,127.2 ↑ 2.236950 CNY/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 85.3 ↑ 0.125043 CNY/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 2.5 ↑ 0.012835 CNY/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 19.4 ↑ 0.013896 CNY/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 89.6 ↓ -0.010400 CNY/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 2.5 ↑ 0.021472 CNY/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 395.2 ↑ 0.283438 CNY/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 584.1 ↑ 4.499133 CNY/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 2.9 ↑ 0.004278 CNY/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 48 ↑ 0.034350 CNY/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 3.7 ↓ -0.004827 CNY/SLE