Bảng tỷ giá cho Rupee Sri Lanka - Thái Bình Dương và Trung Đông
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Rupee Sri Lanka sang Thái Bình Dương và Trung Đông. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Rupee Sri Lanka (LKR) |
728x90 / 970x90
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
0.00432 ↑ 0.000002 | LKR/AUD |
|
|
0.00114 ↓ -0.000007 | LKR/BHD |
|
|
0.00926 ↑ 0.000040 | LKR/ILS |
|
|
0.00214 ↓ -0.000015 | LKR/JOD |
|
|
1.3 ↓ -0.023001 | LKR/KZT |
|
|
0.000932 ↓ -0.000008 | LKR/KWD |
|
|
270.5 ↓ -1.690685 | LKR/LBP |
|
|
0.00534 ↓ -0.000013 | LKR/NZD |
|
|
0.00116 ↓ -0.000008 | LKR/OMR |
|
|
0.011 ↓ -0.000070 | LKR/QAR |
|
|
0.00831 ↓ -0.000057 | LKR/WST |
|
|
0.0113 ↓ -0.000073 | LKR/SAR |
|
|
0.0242 ↓ -0.000087 | LKR/SBD |
|
|
0.00727 ↓ -0.000050 | LKR/TOP |
|
|
0.00895 ↓ -0.000019 | LKR/TND |
|
|
0.0111 ↓ -0.000076 | LKR/AED |
|
|
35.7 ↓ -0.220676 | LKR/UZS |
|
|
0.358 ↓ -0.002442 | LKR/VUV |
|
|
0.714 ↓ -0.004956 | LKR/YER |