Bảng tỷ giá cho Rupee Sri Lanka - Bắc và Nam Mỹ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Rupee Sri Lanka sang Bắc và Nam Mỹ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Rupee Sri Lanka (LKR)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 4.6 ↓ -0.004100 LKR/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.00544 ↓ -0.000033 LKR/AWG
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00302 ↓ -0.000021 LKR/BSD
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.00604 ↓ -0.000041 LKR/BBD
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.00608 ↓ -0.000037 LKR/BZD
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00302 ↓ -0.000021 LKR/BMD
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.0333 ↓ -0.000233 LKR/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0158 ↑ 0.000071 LKR/BRL
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00428 ↓ -0.000003 LKR/CAD
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.293 ↓ -0.001780 LKR/CVE
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00252 ↓ -0.000015 LKR/KYD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.317 ↓ -0.001177 LKR/XPF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 2.9 ↓ -0.001075 LKR/CLP
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 10 ↑ 0.240085 LKR/COP
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 1.3 ↓ -0.008930 LKR/KMF
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 1.4 ↑ 0.013363 LKR/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.00302 ↓ -0.000021 LKR/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.0777 ↓ -0.000531 LKR/CUP
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.18 ↓ -0.000904 LKR/DOP
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.00816 ↓ -0.000056 LKR/XCD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00228 ↓ -0.000014 LKR/FKP
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0231 ↓ -0.000127 LKR/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 0.632 ↓ -0.003752 LKR/GYD
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.395 ↓ -0.001892 LKR/HTG
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.0812 ↓ -0.000553 LKR/HNL
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.478 ↓ -0.000651 LKR/JMD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.0543 ↑ 0.001045 LKR/MXN
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.0054 ↓ -0.000037 LKR/ANG
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.111 ↓ -0.000409 LKR/NIO
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00302 ↓ -0.000021 LKR/PAB
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 17.7 ↓ -0.268945 LKR/PYG
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.0103 ↑ 0.000004 LKR/PEN
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00228 ↓ -0.000014 LKR/SHP
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.0264 ↓ -0.000161 LKR/SVC
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 67.3 ↓ -0.459513 LKR/STD
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.114 ↓ -0.001192 LKR/SRD
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.0205 ↓ -0.000153 LKR/TTD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.121 ↓ -0.000778 LKR/UYU
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00302 ↓ -0.000021 LKR/USD
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 2.6 ↓ -0.004647 LKR/VES