Bảng tỷ giá cho Rupee Sri Lanka - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Rupee Sri Lanka sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Rupee Sri Lanka (LKR)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.0111 ↓ -0.000076 LKR/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.195 ↑ 0.003230 LKR/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.245 ↑ 0.001116 LKR/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 1.1 ↓ -0.005066 LKR/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.0054 ↓ -0.000037 LKR/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 2.8 ↓ -0.028962 LKR/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 4.6 ↓ -0.004100 LKR/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.00432 ↑ 0.000002 LKR/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.00544 ↓ -0.000033 LKR/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.00513 ↓ -0.000035 LKR/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.0052 ↓ -0.000012 LKR/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.00604 ↓ -0.000041 LKR/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.372 ↓ -0.001720 LKR/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.0052 ↓ -0.000020 LKR/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.00114 ↓ -0.000007 LKR/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 9.1 ↓ -0.075577 LKR/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00302 ↓ -0.000021 LKR/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00386 ↓ -0.000022 LKR/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.0333 ↓ -0.000233 LKR/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0158 ↑ 0.000071 LKR/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00302 ↓ -0.000021 LKR/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000004 LKR/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.29 ↓ -0.001030 LKR/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.0413 ↓ -0.000021 LKR/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.00915 ↓ -0.000058 LKR/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.00608 ↓ -0.000037 LKR/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00428 ↓ -0.000003 LKR/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 7 ↓ -0.039089 LKR/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00252 ↑ 0.000009 LKR/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.000074 ↓ -0.000000 LKR/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 2.9 ↓ -0.001075 LKR/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0202 ↓ -0.000156 LKR/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0202 ↓ -0.000153 LKR/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 10 ↑ 0.240085 LKR/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 1.4 ↑ 0.013363 LKR/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.00302 ↓ -0.000021 LKR/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.0777 ↓ -0.000531 LKR/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.293 ↓ -0.001780 LKR/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.0649 ↓ -0.000250 LKR/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.538 ↓ -0.002789 LKR/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0199 ↓ -0.000074 LKR/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.18 ↓ -0.000904 LKR/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.404 ↓ -0.003123 LKR/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.157 ↑ 0.001068 LKR/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.0453 ↓ -0.000309 LKR/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.492 ↓ -0.004145 LKR/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.00266 ↓ -0.000010 LKR/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.00677 ↓ -0.000071 LKR/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00228 ↓ -0.000014 LKR/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00228 ↓ -0.000014 LKR/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.00784 ↓ -0.000114 LKR/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.00228 ↓ -0.000014 LKR/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.0352 ↓ -0.000064 LKR/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.00228 ↓ -0.000014 LKR/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.223 ↑ 0.000298 LKR/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 26.6 ↓ -0.108838 LKR/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0231 ↓ -0.000127 LKR/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 0.632 ↓ -0.003752 LKR/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0237 ↓ -0.000156 LKR/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.0812 ↓ -0.000553 LKR/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.02 ↓ -0.000075 LKR/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.395 ↓ -0.001892 LKR/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 0.981 ↑ 0.005347 LKR/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 54.3 ↓ -0.091961 LKR/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.00926 ↑ 0.000040 LKR/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.00228 ↓ -0.000014 LKR/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.29 ↓ -0.001502 LKR/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 4 ↓ -0.024973 LKR/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 4,150.3 ↓ -28.272081 LKR/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 0.364 ↓ -0.004010 LKR/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.00228 ↓ -0.000014 LKR/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.478 ↓ -0.000651 LKR/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.00214 ↓ -0.000015 LKR/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.475 ↓ -0.005928 LKR/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.391 ↓ -0.002308 LKR/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.264 ↓ -0.001807 LKR/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 12.3 ↓ -0.067332 LKR/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 1.3 ↓ -0.008930 LKR/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 2.7 ↓ -0.018561 LKR/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 4.1 ↓ -0.057180 LKR/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.000932 ↓ -0.000008 LKR/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00252 ↓ -0.000015 LKR/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 1.3 ↓ -0.023001 LKR/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 67.8 ↓ -0.347183 LKR/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 270.5 ↓ -1.690685 LKR/LBP
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.52 ↓ -0.005527 LKR/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.0496 ↓ -0.000022 LKR/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.0193 ↓ -0.000068 LKR/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0291 ↓ -0.000002 LKR/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.0536 ↑ 0.000075 LKR/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 13.3 ↓ -0.101841 LKR/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.164 ↓ -0.000729 LKR/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 6.3 ↓ -0.043307 LKR/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 10.9 ↓ -0.074221 LKR/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0244 ↓ -0.000142 LKR/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.121 ↓ -0.000724 LKR/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.144 ↓ -0.001803 LKR/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.0467 ↓ -0.000288 LKR/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 5.2 ↓ -0.035528 LKR/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.0543 ↑ 0.001045 LKR/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.0123 ↓ -0.000087 LKR/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.193 ↓ -0.001348 LKR/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.0496 ↑ 0.000065 LKR/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 4 ↓ -0.031471 LKR/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.111 ↓ -0.000409 LKR/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0289 ↑ 0.000119 LKR/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.464 ↓ -0.001643 LKR/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.00534 ↓ -0.000013 LKR/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.00116 ↓ -0.000008 LKR/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00302 ↓ -0.000021 LKR/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.0103 ↑ 0.000004 LKR/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0137 ↑ 0.000134 LKR/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.189 ↓ -0.002111 LKR/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.838 ↓ -0.004462 LKR/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0116 ↓ -0.000054 LKR/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 17.7 ↓ -0.268945 LKR/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.011 ↓ -0.000070 LKR/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.014 ↓ -0.000039 LKR/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 0.313 ↓ -0.001022 LKR/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.256 ↓ -0.001815 LKR/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 4.5 ↓ -0.025350 LKR/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.0113 ↓ -0.000073 LKR/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.0242 ↓ -0.000087 LKR/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.0418 ↓ -0.000167 LKR/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 1.8 ↓ -0.013914 LKR/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.0302 ↑ 0.000042 LKR/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00386 ↓ -0.000030 LKR/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00228 ↓ -0.000014 LKR/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.0743 ↓ -0.000659 LKR/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 63.3 ↓ -0.432449 LKR/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 1.7 ↓ -0.010487 LKR/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.114 ↓ -0.001192 LKR/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.393 ↓ -0.002686 LKR/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 67.3 ↓ -0.459513 LKR/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.0655 ↓ -0.000152 LKR/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.0264 ↓ -0.000161 LKR/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 39.3 ↓ -0.268137 LKR/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.0496 ↑ 0.000063 LKR/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.101 ↓ -0.000144 LKR/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.0279 ↓ -0.000260 LKR/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.0106 ↓ -0.000103 LKR/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.00895 ↓ -0.000019 LKR/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.00727 ↓ -0.000050 LKR/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.148 ↓ -0.000565 LKR/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.0205 ↓ -0.000153 LKR/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.0963 ↓ -0.000353 LKR/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 8 ↓ -0.054635 LKR/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.136 ↓ -0.000853 LKR/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 11.8 ↑ 0.002474 LKR/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00302 ↓ -0.000021 LKR/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.121 ↓ -0.000778 LKR/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 35.7 ↓ -0.220676 LKR/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 2.6 ↓ -0.004647 LKR/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 78.4 ↓ -0.648618 LKR/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 0.358 ↓ -0.002442 LKR/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.00831 ↓ -0.000057 LKR/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 1.7 ↓ -0.006471 LKR/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00004967 ↑ 0.000003 LKR/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000073 LKR/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.00816 ↓ -0.000056 LKR/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.00544 ↓ -0.000033 LKR/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00221 ↓ -0.000015 LKR/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 1.7 ↓ -0.006471 LKR/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.0000025 ↑ 0.000000 LKR/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.317 ↓ -0.001177 LKR/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000179 LKR/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 0.714 ↓ -0.004956 LKR/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.0496 ↓ -0.000113 LKR/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.0588 ↓ -0.000357 LKR/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.0806 ↓ -0.000550 LKR/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.972 ↓ -0.006641 LKR/ZWL