Bảng tỷ giá cho Rupee Sri Lanka - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Rupee Sri Lanka sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Rupee Sri Lanka (LKR)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.404 ↓ -0.003123 LKR/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 2.8 ↓ -0.028962 LKR/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.0413 ↓ -0.000021 LKR/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 9.1 ↓ -0.075577 LKR/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 1.7 ↓ -0.006471 LKR/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 1.7 ↓ -0.006471 LKR/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.000074 ↓ -0.000000 LKR/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 7 ↓ -0.039089 LKR/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.538 ↓ -0.002789 LKR/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.157 ↑ 0.001068 LKR/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.0453 ↓ -0.000309 LKR/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.492 ↓ -0.004145 LKR/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.223 ↑ 0.000298 LKR/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.0352 ↓ -0.000064 LKR/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 26.6 ↓ -0.108838 LKR/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.391 ↓ -0.002308 LKR/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.0496 ↓ -0.000022 LKR/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.52 ↓ -0.005527 LKR/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.0193 ↓ -0.000068 LKR/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 13.3 ↓ -0.101841 LKR/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 5.2 ↓ -0.035528 LKR/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.121 ↓ -0.000724 LKR/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.144 ↓ -0.001803 LKR/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0291 ↓ -0.000002 LKR/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.193 ↓ -0.001348 LKR/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.0496 ↑ 0.000065 LKR/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 4 ↓ -0.031471 LKR/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0137 ↑ 0.000134 LKR/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 4.5 ↓ -0.025350 LKR/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.0418 ↓ -0.000167 LKR/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 63.3 ↓ -0.432449 LKR/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 1.7 ↓ -0.010487 LKR/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.0496 ↓ -0.000113 LKR/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.393 ↓ -0.002686 LKR/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 1.8 ↓ -0.013914 LKR/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.0496 ↑ 0.000063 LKR/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 8 ↓ -0.054635 LKR/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 11.8 ↑ 0.002474 LKR/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.0588 ↓ -0.000357 LKR/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.972 ↓ -0.006641 LKR/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.0743 ↓ -0.000659 LKR/SLE