Bảng tỷ giá cho Rupee Sri Lanka - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Rupee Sri Lanka sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Rupee Sri Lanka (LKR)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.195 ↑ 0.003230 LKR/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 1.1 ↓ -0.005066 LKR/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.00513 ↓ -0.000035 LKR/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.372 ↓ -0.001720 LKR/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.29 ↓ -0.001030 LKR/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00386 ↓ -0.000022 LKR/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 12.3 ↓ -0.067332 LKR/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0202 ↓ -0.000153 LKR/CNY
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0202 ↓ -0.000156 LKR/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.00677 ↓ -0.000071 LKR/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.00784 ↓ -0.000114 LKR/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0237 ↓ -0.000156 LKR/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.29 ↓ -0.001502 LKR/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 54.3 ↓ -0.091961 LKR/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 4,150.3 ↓ -28.272081 LKR/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 4 ↓ -0.024973 LKR/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.475 ↓ -0.005928 LKR/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.264 ↓ -0.001807 LKR/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 67.8 ↓ -0.347183 LKR/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0244 ↓ -0.000142 LKR/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.0123 ↓ -0.000087 LKR/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.0467 ↓ -0.000288 LKR/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 10.9 ↓ -0.074221 LKR/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 6.3 ↓ -0.043307 LKR/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.464 ↓ -0.001643 LKR/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.0963 ↓ -0.000353 LKR/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 2.7 ↓ -0.018561 LKR/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.838 ↓ -0.004462 LKR/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.189 ↓ -0.002111 LKR/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00386 ↓ -0.000030 LKR/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 4.1 ↓ -0.057180 LKR/KRW
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 39.3 ↓ -0.268137 LKR/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.0279 ↓ -0.000260 LKR/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.101 ↓ -0.000144 LKR/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.0106 ↓ -0.000103 LKR/TMT
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 78.4 ↓ -0.648618 LKR/VND