Bảng tỷ giá cho Leone Sierra Leone - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Leone Sierra Leone sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Leone Sierra Leone (SLL)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.00638 ↓ -0.000006 SLL/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 0.0435 ↓ -0.000159 SLL/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.000652 ↑ 0.000004 SLL/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 0.143 ↓ -0.000216 SLL/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 0.0276 ↑ 0.000085 SLL/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 0.0276 ↑ 0.000085 SLL/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00000117 SLL/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 0.11 ↑ 0.000135 SLL/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.0085 ↑ 0.000014 SLL/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.00249 ↑ 0.000034 SLL/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.000715 SLL/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.00778 ↓ -0.000012 SLL/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.00353 ↑ 0.000029 SLL/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.000555 ↑ 0.000003 SLL/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 0.42 ↑ 0.001140 SLL/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.00618 ↑ 0.000006 SLL/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.000784 ↑ 0.000005 SLL/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.00821 ↓ -0.000031 SLL/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.000305 ↑ 0.000001 SLL/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 0.209 ↓ -0.000178 SLL/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 0.0827 SLL/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.00191 ↑ 0.000002 SLL/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.00227 ↓ -0.000013 SLL/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.00046 ↑ 0.000003 SLL/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.00305 ↓ -0.000000 SLL/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.000784 ↑ 0.000006 SLL/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 0.0631 ↓ -0.000065 SLL/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.000216 ↑ 0.000004 SLL/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 0.0705 ↑ 0.000080 SLL/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.000661 ↑ 0.000002 SLL/SCR
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 0.0273 ↑ 0.000020 SLL/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.000784 ↑ 0.000004 SLL/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.00621 SLL/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 0.0287 ↓ -0.000024 SLL/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.000784 ↑ 0.000006 SLL/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 0.126 SLL/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 0.187 ↑ 0.001306 SLL/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.000929 ↑ 0.000001 SLL/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.0154 SLL/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.00117 ↓ -0.000002 SLL/SLE