Bảng tỷ giá cho Đồng Đô la Zimbabwe (2009) - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000004 ZWL/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00311 ZWL/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.00273 ↑ 0.000007 ZWL/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00235 ↑ 0.000002 ZWL/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00259 ↑ 0.000026 ZWL/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0297 ↑ 0.000230 ZWL/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0204 ↑ 0.000048 ZWL/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.0667 ↑ 0.000128 ZWL/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.012 ↑ 0.000022 ZWL/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00441 ↑ 0.000028 ZWL/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.00445 ↑ 0.000034 ZWL/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.0559 ↑ 0.001502 ZWL/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0244 ↑ 0.000005 ZWL/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0162 ↑ 0.000183 ZWL/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.298 ↑ 0.000612 ZWL/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.862 ↑ 0.001288 ZWL/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00397 ↓ -0.000003 ZWL/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.00549 ↑ 0.000023 ZWL/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.104 ↑ 0.000665 ZWL/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0208 ↓ -0.000009 ZWL/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.489 ↓ -0.002836 ZWL/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 4.2 ↓ -0.030858 ZWL/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 4.1 ↓ -0.010839 ZWL/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.262 ↓ -0.000855 ZWL/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.139 ↑ 0.000074 ZWL/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000075 ZWL/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000256 ↑ 0.000000 ZWL/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000182 ZWL/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00005115 ↑ 0.000003 ZWL/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00228 ZWL/XDR