Bảng tỷ giá cho Franc Rwanda - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Franc Rwanda sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Franc Rwanda (RWF)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000001 RWF/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.000677 ↓ -0.000001 RWF/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.000596 ↑ 0.000001 RWF/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.000512 ↓ -0.000000 RWF/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.000564 ↑ 0.000005 RWF/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.00649 ↑ 0.000063 RWF/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.00446 ↑ 0.000009 RWF/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.0146 ↑ 0.000027 RWF/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.00261 ↑ 0.000003 RWF/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00096 ↑ 0.000005 RWF/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.000968 ↑ 0.000006 RWF/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.0122 ↑ 0.000302 RWF/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.00531 ↓ -0.000005 RWF/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.00354 ↑ 0.000036 RWF/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.065 ↑ 0.000032 RWF/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.188 ↑ 0.000067 RWF/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.000866 ↓ -0.000002 RWF/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0012 ↑ 0.000004 RWF/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.0227 ↑ 0.000096 RWF/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.00454 ↓ -0.000008 RWF/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.107 ↓ -0.000719 RWF/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 0.919 ↓ -0.007554 RWF/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 0.896 ↓ -0.001951 RWF/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.0574 ↓ -0.000080 RWF/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.0304 ↓ -0.000018 RWF/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000016 RWF/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000056 RWF/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.0000004 RWF/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00001114 ↑ 0.000001 RWF/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.000496 ↓ -0.000001 RWF/XDR