Bảng tỷ giá cho Franc Djibouti - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Franc Djibouti sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Franc Djibouti (DJF)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000007 DJF/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00561 ↓ -0.000009 DJF/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.00494 ↑ 0.000004 DJF/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00424 ↓ -0.000004 DJF/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00468 ↑ 0.000040 DJF/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0536 ↑ 0.000328 DJF/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0369 ↑ 0.000027 DJF/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.121 ↑ 0.000035 DJF/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0216 ↑ 0.000005 DJF/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00796 ↑ 0.000037 DJF/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.00803 ↑ 0.000048 DJF/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.101 ↑ 0.002552 DJF/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.044 ↓ -0.000063 DJF/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0293 ↑ 0.000283 DJF/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.539 ↑ 0.000225 DJF/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 1.6 ↓ -0.000219 DJF/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00718 ↓ -0.000018 DJF/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.00993 ↑ 0.000025 DJF/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.189 ↑ 0.000894 DJF/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0376 ↓ -0.000078 DJF/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.883 ↓ -0.006580 DJF/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 7.6 ↓ -0.068331 DJF/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 7.4 ↓ -0.031770 DJF/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.474 ↓ -0.002325 DJF/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.252 ↓ -0.000278 DJF/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000136 DJF/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000463 ↑ 0.000000 DJF/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000329 DJF/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00009243 ↑ 0.000005 DJF/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00411 ↓ -0.000007 DJF/XDR