Bảng tỷ giá cho Đô la Liberia - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Đô la Liberia sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Đô la Liberia (LRD)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000007 LRD/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00581 ↑ 0.000022 LRD/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.00512 ↑ 0.000035 LRD/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00439 ↑ 0.000019 LRD/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00484 ↑ 0.000069 LRD/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0557 ↑ 0.000813 LRD/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0383 ↑ 0.000262 LRD/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.125 ↑ 0.000840 LRD/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0224 ↑ 0.000133 LRD/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00824 ↑ 0.000082 LRD/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.00831 ↑ 0.000091 LRD/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.105 ↑ 0.003090 LRD/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0456 ↑ 0.000182 LRD/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0303 ↑ 0.000455 LRD/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.558 ↑ 0.003011 LRD/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 1.6 ↑ 0.008474 LRD/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00743 ↑ 0.000021 LRD/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0103 ↑ 0.000084 LRD/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.195 ↑ 0.001780 LRD/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.039 ↑ 0.000119 LRD/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.914 ↓ -0.001663 LRD/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 7.9 ↓ -0.025861 LRD/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 7.7 ↑ 0.008728 LRD/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.492 ↑ 0.001727 LRD/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.261 ↑ 0.001121 LRD/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.0000014 LRD/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000481 ↑ 0.000000 LRD/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000344 ↑ 0.000000 LRD/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00009559 ↑ 0.000006 LRD/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00426 ↑ 0.000016 LRD/XDR