Bảng tỷ giá cho Franc Burundi - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Franc Burundi sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Franc Burundi (BIF)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0 BIF/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.000334 ↑ 0.000001 BIF/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.000294 ↑ 0.000001 BIF/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.000252 ↑ 0.000001 BIF/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.000278 ↑ 0.000003 BIF/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0032 ↑ 0.000040 BIF/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0022 ↑ 0.000010 BIF/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.00717 ↑ 0.000032 BIF/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.00129 ↑ 0.000005 BIF/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.000473 ↑ 0.000004 BIF/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.000477 ↑ 0.000004 BIF/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.006 ↑ 0.000164 BIF/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.00262 ↑ 0.000005 BIF/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.00174 ↑ 0.000022 BIF/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.032 ↑ 0.000101 BIF/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.0926 ↑ 0.000278 BIF/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.000427 ↑ 0.000000 BIF/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.00059 ↑ 0.000003 BIF/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.0112 ↑ 0.000077 BIF/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.00224 ↑ 0.000002 BIF/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.0525 ↓ -0.000215 BIF/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 0.453 ↓ -0.002515 BIF/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 0.442 ↑ 0.000209 BIF/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.0283 ↑ 0.000035 BIF/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.015 ↑ 0.000031 BIF/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000008 BIF/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000028 BIF/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.0000002 BIF/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00000549 ↑ 0.000000 BIF/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.000244 ↑ 0.000000 BIF/XDR