Bảng tỷ giá cho Dalasi Gambia - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Dalasi Gambia sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Dalasi Gambia (GMD)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000016 GMD/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.0135 ↓ -0.000110 GMD/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.0119 ↓ -0.000060 GMD/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.0102 ↓ -0.000077 GMD/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.0113 ↑ 0.000027 GMD/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.13 ↑ 0.000362 GMD/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.089 ↓ -0.000451 GMD/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.291 ↓ -0.001507 GMD/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0521 ↓ -0.000312 GMD/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0192 ↓ -0.000037 GMD/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0193 ↓ -0.000018 GMD/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.243 ↑ 0.004357 GMD/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.106 ↓ -0.000843 GMD/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0706 ↑ 0.000224 GMD/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 1.3 ↓ -0.008463 GMD/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 3.7 ↓ -0.025003 GMD/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0173 ↓ -0.000157 GMD/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0239 ↓ -0.000089 GMD/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.454 ↓ -0.001252 GMD/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0906 ↓ -0.000806 GMD/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 2.1 ↓ -0.029406 GMD/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 18.3 ↓ -0.280754 GMD/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 17.9 ↓ -0.164931 GMD/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 1.1 ↓ -0.009662 GMD/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.607 ↓ -0.004634 GMD/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000326 GMD/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00001118 ↑ 0.000000 GMD/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.000008 ↑ 0.000000 GMD/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.000222 ↑ 0.000011 GMD/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.0099 ↓ -0.000081 GMD/XDR