Bảng tỷ giá cho Bảng Sudan - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Bảng Sudan sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Bảng Sudan (SDG)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000002 SDG/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00166 ↑ 0.000001 SDG/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.00146 ↑ 0.000004 SDG/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00126 ↑ 0.000001 SDG/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00139 ↑ 0.000016 SDG/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0159 ↑ 0.000137 SDG/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0109 ↑ 0.000032 SDG/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.0357 ↑ 0.000085 SDG/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0064 ↑ 0.000010 SDG/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00236 ↑ 0.000016 SDG/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.00238 ↑ 0.000018 SDG/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.0299 ↑ 0.000749 SDG/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0131 ↑ 0.000015 SDG/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.00869 ↑ 0.000105 SDG/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.16 ↑ 0.000489 SDG/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.462 ↑ 0.001073 SDG/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00213 ↓ -0.000000 SDG/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.00294 ↑ 0.000015 SDG/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.0559 ↑ 0.000353 SDG/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0112 ↑ 0.000002 SDG/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.262 ↓ -0.001107 SDG/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 2.3 ↓ -0.013384 SDG/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 2.2 ↓ -0.003974 SDG/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.141 ↓ -0.000337 SDG/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.0747 ↑ 0.000102 SDG/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.0000004 SDG/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000138 SDG/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000099 SDG/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00002735 ↑ 0.000002 SDG/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00122 ↑ 0.000001 SDG/XDR