Bảng tỷ giá cho Leone Sierra Leone - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Leone Sierra Leone sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Leone Sierra Leone (SLL)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.000175 SLL/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.00308 ↑ 0.000072 SLL/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.00387 ↑ 0.000044 SLL/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 0.0173 ↑ 0.000038 SLL/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.00008536 SLL/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 0.0435 ↓ -0.000159 SLL/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 0.0727 ↑ 0.000429 SLL/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.00006823 ↑ 0.000000 SLL/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.0000859 SLL/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.00008107 SLL/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.00008206 ↑ 0.000000 SLL/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.00009538 SLL/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.00588 ↑ 0.000013 SLL/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.00008218 ↑ 0.000000 SLL/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.00001799 SLL/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 0.143 ↓ -0.000216 SLL/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00004769 SLL/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00006099 SLL/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.000525 SLL/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.000249 ↑ 0.000003 SLL/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00004769 SLL/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0 SLL/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.00458 ↑ 0.000015 SLL/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.000652 ↑ 0.000004 SLL/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.000144 SLL/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.00009597 SLL/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00006766 ↑ 0.000000 SLL/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 0.11 ↑ 0.000135 SLL/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00003974 ↑ 0.000000 SLL/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00000117 SLL/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 0.0462 ↑ 0.000296 SLL/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.00032 ↓ -0.000000 SLL/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.00032 ↓ -0.000000 SLL/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 0.158 ↑ 0.004838 SLL/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 0.0217 ↑ 0.000357 SLL/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0.00004769 SLL/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.00123 SLL/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.00463 ↑ 0.000003 SLL/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.00103 ↑ 0.000003 SLL/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.0085 ↑ 0.000014 SLL/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.000314 ↑ 0.000001 SLL/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.00284 ↑ 0.000005 SLL/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.00638 ↓ -0.000006 SLL/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.00249 ↑ 0.000034 SLL/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.000715 SLL/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.00778 ↓ -0.000012 SLL/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.00004202 ↑ 0.000000 SLL/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.000107 ↓ -0.000000 SLL/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00003604 SLL/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00003604 SLL/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.000124 ↓ -0.000001 SLL/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.00003604 SLL/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.000555 ↑ 0.000003 SLL/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.00003604 SLL/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.00353 ↑ 0.000029 SLL/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 0.42 ↑ 0.001140 SLL/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.000364 ↑ 0.000000 SLL/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 0.00998 ↑ 0.000009 SLL/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.000374 SLL/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.00128 SLL/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.000317 ↑ 0.000001 SLL/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.00624 ↑ 0.000013 SLL/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 0.0155 ↑ 0.000189 SLL/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 0.857 ↑ 0.004372 SLL/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.000146 ↑ 0.000002 SLL/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.00003604 SLL/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.00458 ↑ 0.000007 SLL/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 0.0625 ↑ 0.000032 SLL/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 65.6 SLL/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 0.00576 ↓ -0.000024 SLL/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.00003604 SLL/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.00755 ↑ 0.000041 SLL/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.00003381 SLL/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.00751 ↓ -0.000042 SLL/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.00618 ↑ 0.000006 SLL/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.00417 SLL/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 0.194 ↑ 0.000258 SLL/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 0.0206 SLL/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0.0429 SLL/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 0.0647 ↓ -0.000458 SLL/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.00001472 SLL/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00003977 SLL/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 0.021 ↓ -0.000218 SLL/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 1.1 ↑ 0.001817 SLL/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 4.3 ↑ 0.002467 SLL/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 0.0158 ↑ 0.000107 SLL/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.00821 ↓ -0.000031 SLL/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.000784 ↑ 0.000005 SLL/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.000305 ↑ 0.000001 SLL/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.00046 ↑ 0.000003 SLL/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.000846 ↑ 0.000007 SLL/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 0.209 ↓ -0.000178 SLL/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.00258 ↑ 0.000006 SLL/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 0.1 SLL/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 0.172 SLL/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.000386 ↑ 0.000000 SLL/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.00191 ↑ 0.000002 SLL/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.00227 ↓ -0.000013 SLL/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.000737 ↑ 0.000000 SLL/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 0.0827 SLL/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.000858 ↑ 0.000022 SLL/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.000195 SLL/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.00305 ↓ -0.000000 SLL/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.000784 ↑ 0.000006 SLL/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 0.0631 ↓ -0.000065 SLL/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.00176 ↑ 0.000006 SLL/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.000457 ↑ 0.000005 SLL/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.00732 ↑ 0.000024 SLL/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.00008437 ↑ 0.000000 SLL/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.00001833 SLL/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00004769 SLL/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.000162 ↑ 0.000001 SLL/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.000216 ↑ 0.000004 SLL/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.00298 ↓ -0.000013 SLL/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.0132 ↑ 0.000020 SLL/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.000184 ↑ 0.000000 SLL/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 0.28 ↓ -0.002318 SLL/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.000174 SLL/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.000222 ↑ 0.000001 SLL/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 0.00494 ↑ 0.000017 SLL/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.00404 ↓ -0.000001 SLL/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 0.0705 ↑ 0.000080 SLL/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.000179 SLL/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.000383 ↑ 0.000001 SLL/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.000661 ↑ 0.000002 SLL/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 0.0287 ↓ -0.000024 SLL/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.000477 ↑ 0.000004 SLL/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00006099 SLL/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00003604 SLL/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.00117 ↓ -0.000002 SLL/SLE
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 0.0273 ↑ 0.000020 SLL/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.0018 ↓ -0.000007 SLL/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.00621 SLL/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 1.1 SLL/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.00103 ↑ 0.000005 SLL/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0.000418 ↑ 0.000000 SLL/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 0.62 SLL/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.000784 ↑ 0.000006 SLL/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.0016 ↑ 0.000009 SLL/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.00044 ↓ -0.000001 SLL/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.000167 ↓ -0.000000 SLL/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.000141 ↑ 0.000001 SLL/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.000115 SLL/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.00234 ↑ 0.000007 SLL/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.000324 ↓ -0.000000 SLL/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.00152 ↑ 0.000005 SLL/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 0.126 SLL/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.00214 ↑ 0.000001 SLL/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 0.187 ↑ 0.001306 SLL/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00004769 SLL/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.00191 ↑ 0.000001 SLL/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 0.564 ↑ 0.000363 SLL/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 0.0409 ↑ 0.000204 SLL/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 1.2 ↓ -0.001772 SLL/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 0.00565 SLL/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.000131 SLL/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 0.0276 ↑ 0.000085 SLL/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00000078 SLL/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.00000001 SLL/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.000129 SLL/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.000086 SLL/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00003495 SLL/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 0.0276 ↑ 0.000085 SLL/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000004 SLL/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.00501 ↑ 0.000016 SLL/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000003 SLL/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 0.0113 ↓ -0.000001 SLL/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.000784 ↑ 0.000004 SLL/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.000929 ↑ 0.000001 SLL/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.00127 SLL/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.0154 SLL/ZWL