Bảng tỷ giá cho Franc Congo - Tiền tệ chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Franc Congo sang Tiền tệ chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Franc Congo (CDF)
728x90 / 970x90
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000001 CDF/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.000432 ↓ -0.000001 CDF/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.000381 ↑ 0.000000 CDF/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.000327 ↓ -0.000000 CDF/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00036 ↑ 0.000003 CDF/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.00413 ↑ 0.000027 CDF/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.00285 ↑ 0.000003 CDF/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.00929 ↑ 0.000007 CDF/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.00167 ↑ 0.000001 CDF/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.000614 ↑ 0.000003 CDF/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.000619 ↑ 0.000004 CDF/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.00779 ↑ 0.000200 CDF/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.00339 ↓ -0.000003 CDF/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.00226 ↑ 0.000023 CDF/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.0415 ↑ 0.000034 CDF/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.12 ↑ 0.000033 CDF/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.000553 ↓ -0.000001 CDF/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.000765 ↑ 0.000002 CDF/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.0145 ↑ 0.000075 CDF/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0029 ↓ -0.000005 CDF/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.068 ↓ -0.000479 CDF/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 0.587 ↓ -0.005021 CDF/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 0.572 ↓ -0.002211 CDF/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.0365 ↓ -0.000164 CDF/RUB
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.0194 ↓ -0.000013 CDF/UAH
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0.0000001 CDF/XAU
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0.00000036 CDF/XPD
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0.00000025 CDF/XPT
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0.00000712 ↑ 0.000000 CDF/XAG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.000317 ↓ -0.000000 CDF/XDR