Bảng tỷ giá cho Manat Turkmenistan - Thái Bình Dương và Trung Đông
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Manat Turkmenistan sang Thái Bình Dương và Trung Đông. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Manat Turkmenistan (TMT) |
728x90 / 970x90
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
0.409 ↑ 0.004093 | TMT/AUD |
|
|
0.108 ↑ 0.000370 | TMT/BHD |
|
|
0.877 ↑ 0.012163 | TMT/ILS |
|
|
0.203 ↑ 0.000577 | TMT/JOD |
|
|
125.7 ↓ -0.946923 | TMT/KZT |
|
|
0.0882 ↑ 0.000108 | TMT/KWD |
|
|
25,601.6 ↑ 87.674563 | TMT/LBP |
|
|
0.505 ↑ 0.003663 | TMT/NZD |
|
|
0.11 ↑ 0.000303 | TMT/OMR |
|
|
1 ↑ 0.003413 | TMT/QAR |
|
|
0.786 ↑ 0.002239 | TMT/WST |
|
|
1.1 ↑ 0.003496 | TMT/SAR |
|
|
2.3 ↑ 0.013852 | TMT/SBD |
|
|
0.688 ↑ 0.001960 | TMT/TOP |
|
|
0.847 ↑ 0.006313 | TMT/TND |
|
|
1 ↑ 0.002989 | TMT/AED |
|
|
3,377.7 ↑ 11.789950 | TMT/UZS |
|
|
33.8 ↑ 0.096402 | TMT/VUV |
|
|
67.6 ↑ 0.185510 | TMT/YER |